Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
001.04.30.H42 | Trường THCS Cúc Phương | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.04.31.H34 | Trường Mầm non Hoa Mai | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
001.04.32.G06 | Trung tâm Khai thác dịch vụ , Học viện Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.04.34.G12 | Chi cục Hải quan Hải quan cửa khẩu Tà Lùng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.04.40.H41 | Đội Cơ động & Phòng cháy chữa cháy rừng Số 1 | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
001.04.43.G13 | Trung tâm Công nghệ tài nguyên nước miền Nam | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
001.04.68.H10 | Trường THCS Tân Thành | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
001.04.72.H10 | Đội quản lý đô thị | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
001.04.74.H10 | Đội quản lý đô thị | ||
001.05.04.H27 | Hạt quản lý Đê La Giang | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.05.07.I01 | UBMTTQVN xã Bình Thới | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.05.07.I03 | Đoàn TNCSHCM xã Bình Thới | ||
001.05.07.I04 | Hội LHPN xã Bình Thới | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
001.05.07.I06 | Hội Nông dân xã Bình Thới | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.05.09.H12 | Chi nhánh Văn phòng Đăng ký Đất đai huyện Cái Nước | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.05.09.H60 | Hạt Kiểm lâm huyện Chiêm Hóa | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.05.11.H29 | Trạm Chăn nuôi Thú y liên Quận 1, 4, 7 | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.05.18.H22 | Điểm Trường A | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
001.05.26.H22 | Trường Mầm non Bạch Đích | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
001.05.26.H63 | Trường Mầm non Bông Sen xã Chế Cu Nha | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.05.28.H22 | Trường Mầm non Hoa Lan | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
001.06.05.H29 | Đại diện Cảng vụ đường thủy nội địa số 1 | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.06.07.G05 | Chi Cục Thống kê thành phố Bắc Kạn | 3206/QĐ-UBND | 28/11/2016 |
001.06.08.H19 | Trung tâm Kiểm định đất đai | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.06.11.H29 | Đội Kiểm lâm cơ động và phòng cháy, chữa cháy rừng | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.06.12.H13 | Chi nhánh Trung tâm Phát triển quỹ đất quận Ninh Kiều | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.06.22.G13 | Văn phòng Cục Đăng ký đất đai | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
001.06.26.H04 | Trường Mầm non Hoa Hồng | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.06.28.H04 | Trường Mầm non Sao Mai | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.06.29.H04 | Trường Mẫu Giáo Vàng Anh | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |