Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
001.03.25.H07 | Trường Trung học cơ sở Hòa Lộc | ||
001.03.27.E01 | Phòng Kiểm sát giải quyết án phúc thẩm | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.03.27.H63 | Trường Mầm non Bình Minh – xã Làng Nhì | 2180/QĐ-BTNMT | 05/07/2018 |
001.03.28.E01 | Phòng Kiểm sát giải quyết án phúc thẩm | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.03.28.H07 | Trường Trung học cơ sở Thành phố | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.03.31.H38 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Bắc Hà | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.03.32.H38 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Bảo Thắng | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.03.33.H38 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Bát Xát | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.03.36.H13 | Trường Mẫu giáo An Bình | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.03.36.H38 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Sa Pa | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.03.38.H38 | Trung tâm GDNN-GDTX huyện Văn Bàn | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
001.03.55.H62 | Trường Mầm non Bạch Lựu | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.03.61.H15 | Trường Mẫu giáo Bình Minh | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.03.63.H15 | Trường Mẫu giáo Bông Sen | ||
001.03.65.H15 | Trường Mầm non Bình Minh | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.03.66.H15 | Trường Mầm non Ánh Dương | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.03.71.H10 | Trường THCS Tân Lập | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.03.73.H10 | Trường THCS Lộc Tấn | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.03.74.H10 | Trường THCS Bình Sơn | 1821/QĐ-UBND | 15/08/2017 |
001.04.06.H12 | Trung tâm Đăng kiểm tàu cá | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.04.07.G05 | Chi cục Thống kê Thành phố Cao Bằng | ||
001.04.07.I04 | Hội LHPN xã An Hiệp | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.04.07.I05 | Hội CCB xã An Hiệp | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.04.07.I06 | Hội Nông dân xã An Hiệp | 1126/QĐ-UBND | 18/05/2020 |
001.04.09.H60 | Trạm Chăn nuôi và Thú y huyện Chiêm Hóa | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.04.11.H54 | Hạt Quản lý đê điều Thành phố | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.04.12.H50 | Trạm Chăn nuôi và Thú y Vĩnh Linh | 1973/QĐ_UBND | 28/06/2018 |
001.04.26.G13 | Trung tâm Kiểm định thiết bị và Tư vấn đo đạc bản đồ | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
001.04.28.E01 | Phòng Kiểm sát giải quyết án phúc thẩm | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
001.04.29.E01 | Phòng Kiểm sát giải quyết án phúc thẩm | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |