Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
001.01.23.H58 | Trường THCS Bình Tân | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.01.24.H03 | Trạm Kiểm lâm Cao Thượng | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.01.24.H58 | Trường THCS Phú Đông | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.01.25.H58 | Trường THCS Hưng Thạnh | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.01.27.E01 | Phòng Tham mưu tổng hợp, Thống kê tội phạm và Công nghệ thông tin | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.01.28.H58 | Trường THCS Ấp Bắc | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.01.34.G12 | Chi cục Kiểm tra sau thông quan | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
001.02.02.H43 | Trung tâm Lưu trữ lịch sử | ||
001.02.04.H03 | Trạm trồng trọt và Bảo vệ thực vật Thành phố | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
001.02.06.H27 | Trung tâm Ngoại ngữ, tin học | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.02.07.I04 | Hội LHPN xã Hưng Lễ | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.02.07.I05 | Hội CCB xã Hưng Lễ | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.02.09.H10 | Trạm Thú y thị xã Bình Long | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
001.02.11.H04 | Đội quản lý thị trường số 1 | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.02.17.H07 | Trung tâm DS-KHHGĐ Thành phố Bến Tre | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.02.17.H13 | Trung tâm Dân số - Kế hoạch hóa gia đình quận Ninh Kiều | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.02.20.G06 | Chi cục Quản lý chất lượng sản phẩm, hàng hóa miền Trung | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
001.02.22.H36 | Chi nhánh Văn Phòng Đăng ký đất đai thành phố Đà Lạt | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.02.25.H25 | Trường Mầm non Hoa Sen | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
001.02.27.E01 | Phòng THQCT và KSXX phúc thẩm 1 | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.02.27.H25 | Trường Mầm non Hòa Mạc | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.02.28.H25 | Trường Mầm non Ba Sao | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
001.02.29.H25 | Trường Mầm non Vĩnh Trụ | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
001.02.30.H50 | Trường Mầm non Hoa Sen | 1077/QĐ-UBND | 29/07/2020 |
001.02.36.H50 | Trường Mầm non Tân Hợp | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
001.02.43.G13 | Đoàn Quan trắc tài nguyên nước Bắc Bộ | 2185/QĐ-UBND | 25/10/2017 |
001.02.44.H13 | Trường Mầm non Thị trấn Vĩnh Thạnh | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
001.02.48.H29 | Trường MN 1 | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
001.02.49.H29 | Trường MN 2 | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
001.02.53.H29 | Trường MN Việt Nhi | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |