000.08.01.K58 | Hội đồng nhân dân Tân Phú Đông | 101/QĐ-UBND | 17/04/2018 |
000.09.01.K58 | Hội đồng nhân dân Thị xã Gò Công | 3487/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.10.01.K58 | Hội đồng nhân dân huyện Thị xã Gò Công | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.11.01.K58 | Hội đồng nhân dân Thành phố Mỹ Tho | 1227/QĐ-UBND | 15/06/2019 |
001.01.06.H05 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn - Đo lường - Chất lượng | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.01.06.H10 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 1758/QĐ-UBND | 26/07/2020 |
001.01.06.H12 | Trạm Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Thành phố Cà Mau | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.01.07.H26 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | | |
001.01.07.H29 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng TP.HCM | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.01.07.H46 | Trạm Trồng trọt và BVTV thành phố Đồng Hới | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
001.01.07.H53 | Trung tâm kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.01.07.I01 | UBMTTQVN Phường 1 | | |
001.01.07.I03 | Đoàn TNCSHCM Phường 1 | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.01.07.I04 | Hội LHPN Phường 1 | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.01.07.I05 | Hội CCB Phường 1 | 3487/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
001.01.08.H54 | Trung tâm kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.01.09.H45 | Trung tâm Kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
001.01.11.H44 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 1049/QĐ-UBND | 21/04/2020 |
001.01.12.H59 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
001.01.13.G15 | Chi cục thi hành án dân sự quận Ba Đình | | |
001.01.13.H03 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn, Đo lường, Chất lượng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
001.01.13.H52 | Hạt kiểm lâm thành phố Sơn La | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
001.01.14.H33 | Trung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường và Chất lượng | 1244/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.01.14.H42 | Trung tâm giám định chất lượng xây dựng Ninh Bình | 558/QĐ-UBND | 18/03/2020 |
001.01.16.H30 | Trung tâm Dân số - Kế hoạch hóa gia đình thành phố Vị Thanh | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
001.01.18.G12 | Chi cục thuế Quận Ba Đình | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
001.01.18.H58 | Trường THCS An Hữu | 379/QĐ-UBND | 01/08/2017 |
001.01.19.H26 | Trung tâm tư vấn dịch vụ Dân số - Kế hoạch hóa gia định | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
001.01.21.H54 | Trung tâm Hành chính công | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
001.01.22.H54 | Trung tâm Hành chính công | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |