Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.73.G18 | Trường Cao dẳng Dược Trung ương | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.73.G19 | NHNN CN tỉnh Bình Thuận | 1313/QĐ-UBND | 11/07/2018 |
000.00.73.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Bình Thuận | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.73.G28 | Trung tâm Đồ họa | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.73.H10 | UBND huyện Lộc Ninh | 2309/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.73.H15 | UBND huyện M'Đrắk | 1358/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.73.H19 | Hội Khuyến học tỉnh Đồng Nai | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.73.H26 | UBND huyện Thanh Oai | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.73.H32 | Cục Hải quan tỉnh Khánh Hòa | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 13/09/2018 |
000.00.73.H34 | Ban Liên lạc tù chính trị | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.73.H38 | Cục Thống kê tỉnh | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.73.H45 | Ủy ban nhân dân huyện Tây Hòa | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.74.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Phú Yên | 4197/QĐ-UBND | 22/01/2018 |
000.00.74.G01 | Cục công nghệ thông tin | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.74.G03 | Đại học Đà Nẵng | 2185/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.74.G10 | Trường Cao đẳng công nghệ và Kinh tế Hà Nội | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 09/12/2018 |
000.00.74.G16 | Nhà hát Cải lương Việt Nam | 1456/QĐ-NHNN | 18/03/2020 |
000.00.74.G18 | Trường Cao dẳng nghề kỹ thuật thiết bị Y tế | 326/QĐ-VPB8 | 24/07/2018 |
000.00.74.G19 | NHNN CN tỉnh Kon Tum | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.74.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Kon Tum | 3487/QĐ-UBND | 12/08/2018 |
000.00.74.H10 | UBND huyện Phú Riềng | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.74.H15 | UBND huyện Lắk | 2871/QĐ-UBND | 26/07/2018 |
000.00.74.H19 | Hội Văn học Nghệ thuật tỉnh Đồng Nai | 326/QĐ-VPB8 | 24/10/2017 |
000.00.74.H26 | UBND huyện Thanh Trì | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.74.H32 | Cục Thống kê tỉnh Khánh Hòa | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.74.H34 | Hội Hữu nghị Việt Nam-Campuchia | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.74.H38 | Cục Hải quan tỉnh | 2240/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.74.H45 | Ủy ban nhân dân huyện Đông Hòa | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.75.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Quảng Bình | 13/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.75.G01 | Cục Y tế | 2039/QĐ_UBND | 19/06/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |