Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.68.H15 | UBND huyện Krông Ana | 905/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.68.H19 | Hội Cựu chiến sĩ cách mạng bị địch bắt tù đày tỉnh Đồng Nai | 1787/QĐ-TU | 08/11/2019 |
000.00.68.H20 | Văn phòng Đoàn Đại biểu Quốc hội | 3627/QĐ-UBND | 21/10/2018 |
000.00.68.H26 | UBND huyện Phú Xuyên | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.68.H29 | Ủy ban nhân dân Huyện Hóc Môn | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.68.H34 | Hội Liên lạc người Việt Nam ở nước ngoài | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.68.H45 | Ủy ban nhân dân huyện Đồng Xuân | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.68.H48 | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | 2366/QĐ-UBND | 19/09/2018 |
000.00.68.H49 | UBND thị xã Đông Triều | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.68.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Sốp Cộp | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.69.A26 | Huyện ủy Thanh Trì | 905/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.69.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Nam Định | 1202/QĐ-UBND | 27/10/2019 |
000.00.69.G03 | Trường Đại học Nha Trang | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.69.G10 | Trường Cao đẳng Nông lâm Đông Bắc | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.69.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Đà Lạt | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.69.G18 | Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.69.G19 | NHNN CN tỉnh Bình Định | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.69.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Bình Đinh | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.69.H01 | Liên đoàn Lao động tỉnh An Giang | 1113/QĐ-UBND | 28/11/2017 |
000.00.69.H10 | UBND huyện Bù Gia Mập | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.69.H15 | UBND huyện Krông Bông | 3129/QĐ-UBND | 27/08/2018 |
000.00.69.H19 | Hội Sinh viên tỉnh Đồng Nai | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.69.H20 | Trường Chính trị | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.69.H26 | UBND huyện Phúc Thọ | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.69.H29 | Ủy ban nhân dân Huyện Nhà Bè | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.69.H34 | Hội Khuyến học | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.69.H45 | Ủy ban nhân dân huyện Tuy An | 2738/QĐ_UBND | 27/09/2018 |
000.00.69.H48 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.69.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Thuận Châu | 927/QĐ-UBND | 16/07/2018 |
000.00.70.A26 | Huyện ủy Thường Tín | 617/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |