Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.67.G03 | Trường Đại học Đồng Tháp | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.67.G10 | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | 662/QĐ-UBND | 12/02/2018 |
000.00.67.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Vũng Tàu | 3487/QĐ-UBND | 28/01/2017 |
000.00.67.G18 | Viện Vắc xin và Sinh phẩm y tế | 2366/QĐ-UBND | 25/06/2018 |
000.00.67.G19 | NHNN CN tỉnh Quảng Nam | 2600/QĐ-BGDĐT | 16/10/2018 |
000.00.67.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Quảng Nam | 2871/QĐ_UBND | 26/07/2018 |
000.00.67.H01 | Ủy ban MTTQ VN tỉnh An Giang | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.67.H08 | Viên nghiên cứu phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bình Định | 15-QĐ/VPTW | 16/07/2018 |
000.00.67.H10 | UBND huyện Bù Đăng | 379/QĐ-UBND | 15/07/2018 |
000.00.67.H15 | UBND huyện Ea Súp | 1560/QĐ_UBND | 18/06/2018 |
000.00.67.H19 | Hội Cựu thanh niên xung phong tỉnh Đồng Nai | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.67.H20 | Bộ đội Biên phòng Tỉnh | 2366/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.67.H21 | UBND thị xã Ayun Pa | 2140/QĐ-UBND | 02/10/2016 |
000.00.67.H26 | UBND huyện Mỹ Đức | 1050/STTTT_CNTT | 25/10/2017 |
000.00.67.H29 | Ủy ban nhân dân Huyện Củ Chi | 1787/QĐ-TU | 08/11/2019 |
000.00.67.H34 | Hội Kiến trúc sư | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.67.H45 | Ủy ban nhân dân thị xã Sông Cầu | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.67.H48 | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông | 2180/QĐ-BTNMT | 18/05/2020 |
000.00.67.H49 | UBND thị xã Quảng Yên | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.67.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Sông Mã | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.68.A26 | Huyện ủy Thanh Oai | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.68.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.68.G03 | Trường Đại học Quy Nhơn | 1437/QĐ-LĐTBXH | 16/10/2018 |
000.00.68.G10 | Trường Cao đẳng kinh tế, kỹ thuật và Thủy sản | 1725/QĐ-BNG | 20/06/2018 |
000.00.68.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Nha Trang | 1184 /QĐ-UBND | 25/11/2018 |
000.00.68.G18 | Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương | 1227/QĐ-UBND | 19/06/2018 |
000.00.68.G19 | NHNN CN tỉnh Quảng Ngãi | 15-QĐ/VPTW | 16/07/2018 |
000.00.68.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Quảng Ngãi | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.68.H01 | Hội Nông dân tỉnh An Giang | 973-QĐ/TU | 13/07/2018 |
000.00.68.H10 | UBND huyện Bù Đốp | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |