Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.65.H34 | Liên đoàn Cầu lông | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.65.H45 | Trung tâm An điều dưỡng tàu ngầm Hải quân | 2600/QĐ-BGDĐT | 17/04/2018 |
000.00.65.H48 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam-Hàn Quốc tỉnh Quảng Ngãi | 1077/QĐ_UBND | 29/07/2020 |
000.00.65.H49 | UBND thành phố Móng Cái | 326/QĐ-VPB8 | 29/01/2018 |
000.00.65.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Phù Yên | 2180/QĐ-BTNMT | 14/03/2019 |
000.00.66.A26 | Huyện ủy Sóc Sơn | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.66.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Lào Cai | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.66.G03 | Trường Đại học Tây Nguyên | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.66.G06 | Văn Phòng Đảng - Đoàn thê | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.66.G10 | Trường Đại học Thuỷ lợi | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.66.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Huế | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.66.G18 | Viện Trang thiết bị và Công trình Y tế | 2713/QĐ-BQP | 14/03/2019 |
000.00.66.G19 | NHNN CN TP Đà Nẵng | 11240/BTC-THTK | 16/09/2018 |
000.00.66.G24 | Bảo hiểm Xã hội TP Đà Nằng | 1787/QĐ-TU | 15/08/2017 |
000.00.66.H01 | Tỉnh Đoàn An Giang | 1787/QĐ-TU | 12/06/2018 |
000.00.66.H08 | Ban Chỉ huy PCTT và TKCN tỉnh Bình Định | 705/QĐ-KTNN | 08/06/2020 |
000.00.66.H10 | UBND thị xã Phước Long | 4028/QĐ-UBND | 22/08/2018 |
000.00.66.H15 | UBND huyện Ea Kar | 922/QĐ-ĐTHVN | 26/09/2016 |
000.00.66.H19 | Liên minh hợp tác xã tỉnh Đồng Nai | 365/QĐ-UBND | 26/02/2017 |
000.00.66.H20 | Tỉnh đoàn | 2738/QĐ_UBND | 13/05/2018 |
000.00.66.H21 | UBND thị xã An Khê | 2871/QĐ_UBND | 16/07/2018 |
000.00.66.H26 | UBND huyện Mê Linh | 1050/STTTT_CNTT | 17/06/2018 |
000.00.66.H29 | Ủy ban nhân dân Huyện Cần Giờ | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.66.H34 | Hội Hữu nghị Việt - Lào | 2741/QĐ-UBND | 11/01/2020 |
000.00.66.H45 | Ủy ban nhân dân thành phố Tuy Hòa | 2738/QĐ_UBND | 01/10/2018 |
000.00.66.H48 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Quảng Ngãi | 3487/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.66.H49 | UBND thành phố Uông Bí | 365/QĐ-UBND | 17/03/2021 |
000.00.66.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Quỳnh Nhai | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.67.A26 | Huyện ủy Thạch Thất | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/10/2017 |
000.00.67.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Lâm Đồng | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |