Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.64.H19 | Nhà xuất bản tỉnh Đồng Nai | 10/QĐ-TTCP | 16/01/2018 |
000.00.64.H20 | Bộ Chỉ huy Quân sự Tỉnh | 316/QĐ_UBND | 10/06/2018 |
000.00.64.H21 | UBND huyện Phú Thiện | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.64.H26 | UBND huyện Gia Lâm | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.64.H29 | Ủy ban nhân dân Quận Thủ Đức | 1456/QĐ-NHNN | 25/06/2018 |
000.00.64.H34 | Hội Đông y | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.64.H45 | Trung đoàn Không quân 910 | 1866/QĐ-UBND | 14/06/2018 |
000.00.64.H48 | UBND huyện Tư Nghĩa | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.64.H49 | UBND thành phố Hạ Long | 4197/QĐ-UBND | 21/11/2017 |
000.00.64.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Mường La | 1302/QĐ-UBND | 21/05/2017 |
000.00.64.H57 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Thừa Thiên Huế | 314/QĐ-UBND | 20/06/2017 |
000.00.65.A26 | Huyện ủy Quốc Oai | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 23/11/2017 |
000.00.65.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Lạng Sơn | 3487/QĐ-UBND | 29/08/2018 |
000.00.65.G01 | Cơ quan ủy ban kiểm tra Đảng ủy Công an Trung ương | 1202/QĐ-UBND | 28/12/2017 |
000.00.65.G03 | Trường Đại học Cần Thơ | 905/QĐ-UBND | 18/06/2018 |
000.00.65.G06 | Đoàn Thanh niên | 15-QĐ/VPTW | 08/07/2018 |
000.00.65.G10 | Trường Đại học Lâm nghiệp | 1097/QĐ-BHXH | 18/09/2018 |
000.00.65.G11 | Bệnh viện 175 | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.65.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch và Dịch vụ Hải Phòng | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.65.G18 | Viện Sức khỏe nghề nghiệp và môi trường | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.65.G19 | NHNN CN Thừa thiên Huế | Quyết định số 714/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.65.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Thua Thiên Huế | 657/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.65.H01 | Cục Quản lý thị trường | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.65.H10 | UBND thị xã Đồng Xoài | 3898/VKSTC-C2 | 26/09/2016 |
000.00.65.H15 | UBND huyện Ea H'leo | 567/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.65.H19 | Liên hiệp các tổ chức Hữu nghị tỉnh Đồng Nai | 2871/QĐ-UBND | 01/07/2020 |
000.00.65.H20 | Công an Tỉnh | 1437/QĐ-LĐTBXH | 18/09/2018 |
000.00.65.H21 | UBND thành phố Pleiku | 1530/QĐ-UBND | 23/11/2017 |
000.00.65.H26 | UBND huyện Hoài Đức | 365/QĐ-UBND | 22/08/2018 |
000.00.65.H29 | Ủy ban nhân dân Huyện Bình Chánh | 1866/QĐ-UBND | 08/07/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |