Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.63.G31 | Liên hiệp Khoa học sản xuất công nghệ cao viễn thông - tin học | 1273/QĐ_UBND | 27/09/2017 |
000.00.63.H01 | Phân xã An Giang | 1113/QĐ-UBND | 03/06/2018 |
000.00.63.H08 | Công an tỉnh Bình Định | 1758/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.63.H10 | Cục Thi hành án dân sự | 305/QĐ-UBQLV | 16/10/2018 |
000.00.63.H15 | UBND huyện Cư Kuin | 1560/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.63.H19 | Văn Phòng Điều phối Chương trình Nông thôn mới tỉnh | 333/QĐ-UBND | 12/02/2019 |
000.00.63.H20 | Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ | Số: 1349/QĐ-VHL | 29/07/2021 |
000.00.63.H21 | UBND huyện Mang Yang | 1030/QĐ_UBND | 26/06/2018 |
000.00.63.H26 | UBND huyện Đông Anh | 3429/QĐ_UBND (03/11/2017), 3579/QĐ-UBND (23/11/2018) | 22/11/2018 |
000.00.63.H29 | Ủy ban nhân dân Quận Tân Phú | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.63.H34 | Hội Tem | 194/QĐ-UBND | 24/01/2018 |
000.00.63.H45 | Ngân hàng Nhà nước tỉnh | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.63.H48 | UBND huyện Trà Bồng | 2741/QĐ-UBND | 06/02/2018 |
000.00.63.H49 | UBND thành phố Cẩm Phả | 2803/QĐ-UBND | 27/09/2017 |
000.00.63.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Mộc Châu | 922/QĐ-ĐTHVN | 25/06/2018 |
000.00.63.H57 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Thừa Thiên Huế | 1050/STTTT_CNTT | 06/08/2018 |
000.00.64.A26 | Huyện ủy Phúc Thọ | 999/QĐ-UBND | 13/05/2018 |
000.00.64.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Lai Châu | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.64.G01 | Thanh tra | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.64.G03 | Trường Đại học Việt Đức | 321/QĐ-UBND | 20/03/2017 |
000.00.64.G06 | Ban Cán sự đảng | 2182/QĐ-UBND | 17/10/2018 |
000.00.64.G10 | Trường Cán bộ quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn 2 | 617/QĐ-UBND | 14/03/2019 |
000.00.64.G11 | Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 | 760/QĐ-VPCP | 15/07/2018 |
000.00.64.G16 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật trang trí Đồng Nai | 2713/QĐ-BQP | 08/07/2018 |
000.00.64.G18 | Viện sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng thành phố Hồ Chi Minh | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 08/06/2020 |
000.00.64.G19 | NHNN CN tỉnh Quảng Trị | 3739/QĐ-UBND (03/11/2016), 4859/QĐ-UBND (23/11/2018) | 25/11/2018 |
000.00.64.G24 | Bảo hiềm xã hội Tỉnh Quảng Trị | 13/QĐ-UBND | 03/01/2018 |
000.00.64.H01 | Trường Cao đẳng nghề An Giang | 1665/QĐ-BKHCN | 12/08/2018 |
000.00.64.H10 | UBND thị xã Bình Long | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.64.H15 | UBND huyện Cư M'gar | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |