Mã định danh phục vụ kết nối các hệ thống quản lý văn bản và điều hành của cơ quan nhà nước.
| Mã | Tên | Văn bản ban hành | Ngày văn bản |
|---|---|---|---|
000.00.62.G16 | Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội | 2600/QĐ-BGDĐT | 15/07/2018 |
000.00.62.G18 | Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn | 890/QĐ-BKHĐT | 18/06/2018 |
000.00.62.G19 | NHNN CN tỉnh Hà Tĩnh | 1534/QĐ-UBND (04/05/2017), 3672/QĐ-UBND (10/12/2018) | 22/07/2020 |
000.00.62.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Hà Tĩnh | 2871/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.62.G31 | Liên hiệp Khoa học sản xuất Công nghệ mới | 4235/QĐ-UBND | 19/08/2018 |
000.00.62.H01 | Hội Người mù | 1227/QĐ-UBND | 18/09/2018 |
000.00.62.H08 | Trường Cao đẳng Bình Định tỉnh Bình Định | 1358/QĐ-UBND | 29/01/2018 |
000.00.62.H10 | Cục Thống kê | 15-QĐ/VPTW | 20/06/2018 |
000.00.62.H15 | UBND huyện Buôn Đôn | 3982/QĐ-UBND | 26/12/2016 |
000.00.62.H19 | Ban An toàn Giao thông tỉnh Đồng Nai | 1456/QĐ-NHNN | 16/07/2018 |
000.00.62.H20 | Báo Đồng Tháp | 15-QĐ/VPTW | 29/01/2018 |
000.00.62.H21 | UBND huyện Krông Pa | 6542/QĐ-BCA | 21/10/2018 |
000.00.62.H26 | UBND huyện Đan Phượng | 4028/QĐ-UBND | 13/09/2018 |
000.00.62.H29 | Ủy ban nhân dân Quận Tân Bình | 2140/QĐ-UBND | 01/04/2018 |
000.00.62.H34 | Hội Thủy lợi | 2710/QĐ-BTP | 28/12/2017 |
000.00.62.H45 | Bảo hiểm xã hội tỉnh | 2236/BVHTTDL-VP | 27/05/2018 |
000.00.62.H49 | UBND huyện Vân Đồn | 3627/QĐ-UBND | 28/09/2017 |
000.00.62.H52 | Ủy ban nhân dân huyện Mai Sơn | 314/QĐ-UBND | 04/02/2018 |
000.00.62.H56 | Viện Nông Nghiệp | 332/QĐ_UBND | 24/09/2018 |
000.00.62.H57 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế | 1432/QĐ-BGTVT | 22/07/2020 |
000.00.63.A26 | Huyện ủy Phú Xuyên | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.63.E01 | Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Kon Tum | 1373/QĐ-BXD | 28/12/2017 |
000.00.63.G01 | Cục truyền thông công an nhân dân | 15-QĐ/VPTW | 15/08/2017 |
000.00.63.G03 | Trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh | 838/QĐ-UBND-HC | 24/07/2018 |
000.00.63.G10 | Trường Cán bộ quản lý nông nghiệp và phát triển nông thôn 1 | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.63.G11 | Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga | 1665/QĐ-BKHCN | 17/06/2018 |
000.00.63.G16 | Trường Cao đẳng nghề Du lịch Đà Nẵng | 760/QĐ-VPCP | 29/08/2018 |
000.00.63.G18 | Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương | 3342/QĐ-BNN-VPCP | 22/08/2018 |
000.00.63.G19 | NHNN CN tỉnh Quảng Bình | 2159/QĐ_UBND | 18/09/2018 |
000.00.63.G24 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Quảng Binh | 223/QĐ-UBND (09/03/2016), 10/QĐ-STTTT (23/01/2018) | 22/01/2018 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 15.165 |
| Còn hiệu lực | 15.165 |
| Số cấp mã | 2 |