Danh mục Bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành Tài chính (TT10/2016/TT-BTTTT)

Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.

Bảng mã bộ mã định danh trong trao đổi văn bản điện tử ngành tài chính (tt10/2016/tt-btttt)

MãTênMã cha
847.84.12.G12 KBNN Huyện Châu Thành 000.84.12.G12
848.84.12.G12 KBNN Huyện Cầu Ngang 000.84.12.G12
849.84.12.G12 KBNN Huyện Trà Cú 000.84.12.G12
850.84.12.G12 KBNN Huyện Duyên Hải 000.84.12.G12
851.84.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Duyên Hải 000.84.18.G12
852.84.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Tiểu Cẩn - Cầu Kè 000.84.18.G12
853.84.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Thành phố Trà Vinh - Châu Thành 000.84.18.G12
854.84.18.G12 Chi cục Thuế khu vực Cầu Ngang - Trà Cú 000.84.18.G12
855.86.12.G12 KBNN Thành phố Vĩnh Long 000.86.12.G12
855.86.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Long 000.86.32.G12
857.86.12.G12 KBNN Huyện Long Hồ 000.86.12.G12
858.86.12.G12 KBNN Huyện Mang Thít 000.86.12.G12
859.86.12.G12 KBNN Huyện Vũng Liêm 000.86.12.G12
860.86.12.G12 KBNN Huyện Tam Bình 000.86.12.G12
861.86.12.G12 KBNN Thị xã Bình Minh 000.86.12.G12
862.86.12.G12 KBNN Huyện Trà Ôn 000.86.12.G12
863.86.12.G12 KBNN Huyện Bình Tân 000.86.12.G12
864.86.18.G12 Chi cục Thuế khu vực II_Vĩnh Long 000.86.18.G12
865.86.18.G12 Chi cục Thuế khu vực III_Vĩnh Long 000.86.18.G12
866.86.18.G12 Chi cục Thuế khu vực I_Vĩnh Long 000.86.18.G12
866.87.12.G12 KBNN Thành phố Cao Lãnh 000.87.12.G12
867.86.18.G12 Chi cục Thuế khu vực IV_Vĩnh Long 000.86.18.G12
867.86.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Sa Đéc 000.86.32.G12
867.87.12.G12 KBNN Thành phố Sa Đéc 000.87.12.G12
868.87.12.G12 KBNN Thị xã Hồng Ngự 000.87.12.G12
869.87.12.G12 KBNN Huyện Tân Hồng 000.87.12.G12
870.87.12.G12 KBNN Huyện Hồng Ngự 000.87.12.G12
871.86.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Tam Nông 000.86.32.G12
871.87.12.G12 KBNN Huyện Tam Nông 000.87.12.G12
872.86.32.G12 Chi cục Dự trữ Nhà nước Tháp Mười 000.86.32.G12

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.773
Còn hiệu lực1.773
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ