Bộ mã định danh cơ quan, tổ chức phục vụ kết nối và chia sẻ dữ liệu, ban hành theo Thông tư số 10. Đây là bộ mã song song với bộ mã định danh trao đổi văn bản điện tử, dùng cho mục đích kết nối hệ thống thông tin.
| Mã | Tên | Mã cha |
|---|---|---|
899.91.18.G12 | Chi cục thuế Thành phố Rạch Giá | 000.91.18.G12 |
900.91.12.G12 | KBNN Thị xã Hà Tiên | 000.91.12.G12 |
900.91.18.G12 | Chi cục thuế Thị xã Hà Tiên | 000.91.18.G12 |
902.91.12.G12 | KBNN Huyện Kiên Lương | 000.91.12.G12 |
903.91.12.G12 | KBNN Huyện Hòn Đất | 000.91.12.G12 |
904.91.12.G12 | KBNN Huyện Tân Hiệp | 000.91.12.G12 |
904.92.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Kiên Giang | 000.92.32.G12 |
905.91.12.G12 | KBNN Huyện Châu Thành | 000.91.12.G12 |
906.91.12.G12 | KBNN Huyện Giồng Riềng | 000.91.12.G12 |
907.91.12.G12 | KBNN Huyện Gò Quao | 000.91.12.G12 |
908.91.12.G12 | KBNN Huyện An Biên | 000.91.12.G12 |
908.91.18.G12 | Chi cục thuế Huyện An Biên | 000.91.18.G12 |
909.91.12.G12 | KBNN Huyện An Minh | 000.91.12.G12 |
910.91.12.G12 | KBNN Huyện Vĩnh Thuận | 000.91.12.G12 |
911.91.12.G12 | KBNN Huyện Phú Quốc | 000.91.12.G12 |
911.91.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Phú Quốc | 000.91.18.G12 |
912.91.12.G12 | KBNN Huyện Kiên Hải | 000.91.12.G12 |
912.91.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Kiên Hải | 000.91.18.G12 |
913.91.12.G12 | KBNN Huyện U Minh Thượng | 000.91.12.G12 |
914.91.12.G12 | KBNN Huyện Giang Thành | 000.91.12.G12 |
914.91.18.G12 | Chi cục thuế Huyện Giang Thành | 000.91.18.G12 |
915.91.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh | 000.91.18.G12 |
916.91.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương | 000.91.18.G12 |
916.92.12.G12 | KBNN Quận Ninh Kiều | 000.92.12.G12 |
916.92.18.G12 | Chi cục thuế Quận Ninh Kiều | 000.92.18.G12 |
916.92.32.G12 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Cần Thơ | 000.92.32.G12 |
917.91.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp | 000.91.18.G12 |
917.92.12.G12 | KBNN Quận Ô Môn | 000.92.12.G12 |
918.91.18.G12 | Chi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao | 000.91.18.G12 |
918.92.12.G12 | KBNN Quận Bình Thuỷ | 000.92.12.G12 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 1.773 |
| Còn hiệu lực | 1.773 |
| Số cấp mã | 2 |