97824 | BX Quân dân y Đoàn KTQP 716/BĐ 15 | | | | 97 |
97825 | Bệnh xá Quân dân y - Đoàn kinh tế Quốc Phòng 79 - Binh đoàn 15 | xã Ngân Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình | Bệnh xá Quân dân y - Đoàn kinh tế Quốc Phòng 79 - Binh đoàn 15 | 3604/GPHD-BQP | 44 |
97902 | BX Lữ đoàn 6/QK9 | P. Bình Đức, TP. Long Xuyên, An Giang | BỘ QUỐC PHÒNG | 1229/GPHĐ-BQP | 97 |
97904 | Bệnh xá Sư đoàn 330/QK9 | | | | 97 |
97906 | Bệnh xá BCHQS tỉnh Bến Tre/QK9 | P.Phú Khương, TP.Bến Tre, Bến Tre | Phòng Quân y | 1208/GPHĐ-BQP | 97 |
97907 | Bệnh xá BCHQS Kiên Giang/QK9 | Vĩnh Lạc - TP Rạch Giá - Tỉnh Kiên Giang | | | 97 |
97909 | Bệnh xá Trường Quân sự/QK9 | Phường 2, TP.Sóc Trăng, Sóc Trăng | Phòng Quân y | 1220/GPHĐ-BQP | 97 |
97911 | BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 330 | | | | 97 |
97912 | BX Trung đoàn 3/Sư đoàn 330 | | | | 97 |
97913 | BX Trung đoàn 20/Sư đoàn 330 | | | | 97 |
97914 | PKĐK QDY Sư đoàn BB4/QK9 | Bình Sơn, Hòn Đất, Kiên Giang | Phòng Quân y | 1217/GPHĐ-BQP | 97 |
97915 | Bệnh xá BCHQS Hậu Giang/QK9 | Vĩnh Tường, Long Mỹ, Hậu Giang | Phòng Quân y | 1213/GPHĐ-BQP | 97 |
97916 | Bệnh xá Lữ đoàn 962/QK9 | P. Mỹ Bình, TP. Long Xuyên, An Giang | Phòng Quân y | 1222/GPHĐ-BQP | 97 |
97934 | Bệnh xá Sư đoàn 365/QCPKKQ | Tân Hưng, Lạng Giang, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1813/GPHĐ-BQP | 97 |
97936 | Bệnh xá Học viện Phòng không - Không quân/QCPKKQ | Kim Sơn, Sơn Tây, Hà Nội | Phòng Quân y | 1823/GPHĐ-BQP | 97 |
97937 | Bệnh xá Sư đoàn 375/QCPKKQ | Hòa Phát, Cẩm Lệ, Đà Nẵng | Phòng Quân y | 1821/GPHĐ-BQP | 97 |
97938 | Bệnh xá Lữ đoàn 171/Vùng 2/QCHQ | Phường 11, TP.Vũng Tàu, Bà Rịa- Vũng Tàu | Phòng Quân y | 1921/GPHĐ-BQP | 97 |
97939 | Bệnh xá Lữ đoàn 144/BTTM | P. Khương Mai, Q. Thanh Xuân, Hà Nội | Phòng Quân y | 6501/GPHĐ-BQP | 97 |
98309 | Bệnh xá - Học viện An ninh nhân dân | Số 125 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội | Học viện An ninh nhân dân | 352/BYT-GPHĐ | 01 |
98451 | Bệnh xá Công an tỉnh Quảng Ngãi | 01 Trương Định, TP. Quảng Ngãi | Công an tỉnh Quảng Ngãi | 0595/QNG-GPHĐ | 51 |
98464 | Bệnh xá Công An Tỉnh Gia Lai | 80 Nguyễn Văn Trỗi | Công An tỉnh Gia Lai | 355/BYT-GPHĐ; 28/12/2017 | 64 |
98482 | Bệnh xá công an tỉnh Tiền Giang | 152 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 9, TP Mỹ Tho, Tiền Giang | Bộ Y tế | 369/BYT-GPHĐ; 28/12/2022 | 82 |
98489 | Bệnh xá Công an tỉnh An Giang | Số 62, Lê Lai, phường Mỹ Bình, thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang | Cục Y tế - Bộ Công an | 365/BYT-GPHD | 89 |
98491 | BỆNH XÁ CÔNG AN TỈNH KIÊN GIANG | số 28 Mạc Đĩnh Chi, phường Vĩnh Thanh, thành phố Rạch Giá | CÔNG AN TỈNH KIÊN GIANG | 364/BYT-GPHĐ | 91 |
QP001 | Bệnh viện 354/TCHC | 120 Đốc Ngữ, Ba Đình | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 2301/GPHĐ-BQP | 97 |
QP002 | Bệnh viện 103 | Km2 Đường 70, Hà Đông | Bộ y tế | 5089/QĐ-BQP | 97 |
QP003 | Viện Y học Phòng không Không quân | 225 Trường Chinh, Thanh Xuân | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 1801/GPHĐ-BQP | 97 |
QP004 | Viện YH cổ truyền Quân đội | Đại Kim, Hoàng Mai | Bộ Quốc Phòng | 0501/GPHĐ-BQP | 97 |
QP005 | Học viện kỹ thuật Quân sự (YTCQ) | 100 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy | Sở y tế Thành phố Hà Nội | | 97 |
QP006 | Bệnh viện 105 | Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 2302/GPHĐ-BQP | 97 |