Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
97824BX Quân dân y Đoàn KTQP 716/BĐ 1597
97825Bệnh xá Quân dân y - Đoàn kinh tế Quốc Phòng 79 - Binh đoàn 15xã Ngân Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng BìnhBệnh xá Quân dân y - Đoàn kinh tế Quốc Phòng 79 - Binh đoàn 153604/GPHD-BQP44
97902BX Lữ đoàn 6/QK9P. Bình Đức, TP. Long Xuyên, An GiangBỘ QUỐC PHÒNG1229/GPHĐ-BQP97
97904Bệnh xá Sư đoàn 330/QK997
97906Bệnh xá BCHQS tỉnh Bến Tre/QK9P.Phú Khương, TP.Bến Tre, Bến TrePhòng Quân y1208/GPHĐ-BQP97
97907Bệnh xá BCHQS Kiên Giang/QK9Vĩnh Lạc - TP Rạch Giá - Tỉnh Kiên Giang97
97909Bệnh xá Trường Quân sự/QK9Phường 2, TP.Sóc Trăng, Sóc TrăngPhòng Quân y1220/GPHĐ-BQP97
97911BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 33097
97912BX Trung đoàn 3/Sư đoàn 33097
97913BX Trung đoàn 20/Sư đoàn 33097
97914PKĐK QDY Sư đoàn BB4/QK9Bình Sơn, Hòn Đất, Kiên GiangPhòng Quân y1217/GPHĐ-BQP97
97915Bệnh xá BCHQS Hậu Giang/QK9Vĩnh Tường, Long Mỹ, Hậu GiangPhòng Quân y1213/GPHĐ-BQP97
97916Bệnh xá Lữ đoàn 962/QK9P. Mỹ Bình, TP. Long Xuyên, An GiangPhòng Quân y1222/GPHĐ-BQP97
97934Bệnh xá Sư đoàn 365/QCPKKQTân Hưng, Lạng Giang, Bắc GiangPhòng Quân y1813/GPHĐ-BQP97
97936Bệnh xá Học viện Phòng không - Không quân/QCPKKQKim Sơn, Sơn Tây, Hà NộiPhòng Quân y1823/GPHĐ-BQP97
97937Bệnh xá Sư đoàn 375/QCPKKQHòa Phát, Cẩm Lệ, Đà NẵngPhòng Quân y1821/GPHĐ-BQP97
97938Bệnh xá Lữ đoàn 171/Vùng 2/QCHQPhường 11, TP.Vũng Tàu, Bà Rịa- Vũng TàuPhòng Quân y1921/GPHĐ-BQP97
97939Bệnh xá Lữ đoàn 144/BTTMP. Khương Mai, Q. Thanh Xuân, Hà NộiPhòng Quân y6501/GPHĐ-BQP97
98309Bệnh xá - Học viện An ninh nhân dânSố 125 Đường Trần Phú, Hà Đông, Hà NộiHọc viện An ninh nhân dân352/BYT-GPHĐ01
98451Bệnh xá Công an tỉnh Quảng Ngãi01 Trương Định, TP. Quảng NgãiCông an tỉnh Quảng Ngãi0595/QNG-GPHĐ51
98464Bệnh xá Công An Tỉnh Gia Lai80 Nguyễn Văn TrỗiCông An tỉnh Gia Lai355/BYT-GPHĐ; 28/12/201764
98482Bệnh xá công an tỉnh Tiền Giang152 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 9, TP Mỹ Tho, Tiền GiangBộ Y tế369/BYT-GPHĐ; 28/12/202282
98489Bệnh xá Công an tỉnh An GiangSố 62, Lê Lai, phường Mỹ Bình, thành phố Long Xuyên, tỉnh An GiangCục Y tế - Bộ Công an365/BYT-GPHD89
98491BỆNH XÁ CÔNG AN TỈNH KIÊN GIANGsố 28 Mạc Đĩnh Chi, phường Vĩnh Thanh, thành phố Rạch GiáCÔNG AN TỈNH KIÊN GIANG364/BYT-GPHĐ91
QP001Bệnh viện 354/TCHC120 Đốc Ngữ, Ba ĐìnhSở y tế Thành phố Hà Nội2301/GPHĐ-BQP97
QP002Bệnh viện 103Km2 Đường 70, Hà ĐôngBộ y tế5089/QĐ-BQP97
QP003Viện Y học Phòng không Không quân225 Trường Chinh, Thanh XuânSở y tế Thành phố Hà Nội1801/GPHĐ-BQP97
QP004Viện YH cổ truyền Quân độiĐại Kim, Hoàng MaiBộ Quốc Phòng0501/GPHĐ-BQP97
QP005Học viện kỹ thuật Quân sự (YTCQ)100 Hoàng Quốc Việt, Cầu GiấySở y tế Thành phố Hà Nội97
QP006Bệnh viện 105Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn TâySở y tế Thành phố Hà Nội2302/GPHĐ-BQP97

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ