97624 | Bệnh xá Sư đoàn 390/QĐ1 | Hà Bắc, Hà Trung, Thanh Hóa | Phòng Quân y | 1406/GPHĐ-BQP | 97 |
97625 | Bệnh xá Lữ đoàn 368/QĐ1 | Ngọc Trạo, Bỉm Sơn, Thanh Hóa | Phòng Quân y | 1412/GPHĐ-BQP | 97 |
97626 | Bệnh xá Lữ đoàn 241/QĐ1 | Quỳnh Lưu, Nho Quan, Ninh Bình | Phòng Quân y | 1410/GPHĐ-BQP | 97 |
97627 | Bệnh xá Lữ đoàn 299/QĐ1 | Yên Trị, Yên Thủy, Hòa Bình | Phòng Quân y | 1411/GPHĐ-BQP | 97 |
97628 | Bệnh xá trường Quân sự/QĐ1 | P.Tân Bình, Tam Điệp, Ninh Bình | Phòng Quân y | 1413/GPHĐ-BQP | 97 |
97629 | Bệnh xá Trường Sỹ quan Pháo binh/BCPB | Thanh Mỹ, Sơn Tây, Hà Nội | Phòng Quân y | 2708/GPHĐ-BQP | 97 |
97630 | Bệnh xá Lữ đoàn 204/BCPB | Định Trung, Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | Phòng Quân y | 0813/GPHĐ-BQP | 97 |
97631 | Bệnh xá E209/Sư đoàn 312/QĐ1 | P. Phố Cò, Sông Công, Thái Nguyên | Phòng Quân y | 1407/GPHĐ-BQP | 97 |
97632 | Bệnh xá E141/Sư đoàn 312/QĐ1 | Phù Linh, Sóc Sơn, Hà Nội | Phòng Quân y | 1412/GPHĐ-BQP | 97 |
97633 | Bệnh xá E165/Sư đoàn 312/QĐ1 | Nam Sơn, Sóc Sơn, Hà Nội | Phòng Quân y | 1408/GPHĐ-BQP | 97 |
97634 | Bệnh xá Sư đoàn 306/QĐ2 | Đồi Ngô, Lục Nam, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1507/GPHĐ-BQP | 97 |
97635 | Bệnh xá Lữ đoàn 164/QĐ2 | Chu Điện, Lục Nam, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1504/GPHĐ-BQP | 97 |
97636 | Bệnh xá Lữ đoàn 203/QĐ2 | Đông Hưng, Lục Nam, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1502/GPHĐ-BQP | 97 |
97637 | Bệnh xá Lữ đoàn 219/QĐ2 | Phượng Sơn, Lục Ngạn, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1503/GPHĐ-BQP | 97 |
97638 | Bệnh xá Lữ đoàn 673/QĐ2 | Tân Hưng, Lạng Giang, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1501/GPHĐ-BQP | 97 |
97639 | Bệnh xá trường Quân sự/QĐ2 | Xuân Phú, Yên Dũng, Bắc Giang | Phòng Quân y | 1505/GPHĐ-BQP | 97 |
97640 | BX Trường SQ Tăng thiết giáp/BCTTG | Kim Long, Tam Dương, Vĩnh Phúc | BỘ QUỐC PHÒNG | 3205/GPHĐ-BQP | 97 |
97641 | Bệnh xá Lữ đoàn 201/BCTTG | TT. Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội | BỘ QUỐC PHÒNG | 3202/GPHĐ-BQP | 97 |
97642 | Bệnh xá E102/Sư đoàn 308/QĐ1 | Phú Mãn, Quốc Oai, Hà Nội | BỘ QUỐC PHÒNG | 1409/GPHĐ-BQP | 97 |
97700 | Bệnh xá Sư đoàn 5/QK7 | Thái Bình, Châu Thành, Tây Ninh | Phòng Quân y | 1113/GPHĐ-BQP | 97 |
97701 | Bệnh xá BCHQS Bà Rịa-Vũng Tàu/QK7 | 641 Võ Văn Kiệt, Bà Rịa, Bà Rịa-Vũng Tàu | Phòng Quân y | 1106/GPHĐ-BQP | 97 |
97702 | Bệnh xá BCHQS Bình Thuận/QK7 | Số 579 Thủ Khoa Huân, TP Phan Thiết, Bình Thuận | Phòng Quân y | 1107/GPHĐ-BQP | 97 |
97704 | Bệnh xá BCHQS Long An/QK7 | Phường 6, TP. Tân An, Long An | Phòng Quân y | 1104/GPHĐ-BQP | 97 |
97705 | TTYT QDY tỉnh Tây Ninh/QK7 | | | 1108/GPHĐ-BQP | 97 |
97706 | Bệnh xá Trường Quân sự/QK5 | P. Hòa Thọ Tây, Cẩm Lệ, Đà Nẵng | Phòng Quân y | 1013/GPHĐ-BQP | 97 |
97708 | PKĐK Quân dân y Bình Dương/QK7 | P.Phú Lợi, TP.Thủ Dầu Một, Bình Dương | Phòng Quân y | 1105/GPHĐ-BQP | 97 |
97811 | Bệnh xá QDY KV Morai/BĐ15 | Morai - Sa Thầy - Tỉnh Kon Tum | Binh đoàn 15 | 3607/GPHĐ-BQP | 97 |
97818 | Bệnh viện Quân dân y 16 | Phường Tân Xuân, thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước | Binh đoàn 16 | 3701/GPHĐ-BQP;29/12/2023 | 70 |
97820 | Bệnh xá QDY Đoàn 717/BĐ 16 | Xã Thiện Hưng, huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước | Trung đoàn 717 | 3704/GPHĐ-BQP;19/02/2016 | 70 |
97821 | Bệnh xá QDY Đoàn 719/BĐ 16 | Xã Bom Bo, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | Trung đoàn 719 | 3703/GPHĐ-BQP;14/11/2023 | 70 |