Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
97506Bệnh xá BCHQS Đắk Lắk/QK5121 Hùng Vương, Buôn Ma Thuột, Đắk LắkPhòng Quân y1006/GPHĐ-BQP124/HĐKCB-BHYT
97507BX BCHQS Phú Yên
97509Bệnh xá BCHQS Gia Lai/QK5P. Thắng Lợi, TP.Plei Ku, Gia LaiPhòng Quân y1005/GPHĐ-BQP101/HĐKCB-BHYT
97511Bệnh xá Công ty Cà Phê 15/QK5Cư Dliê Mông - Cư Mga - Tỉnh Đăk Lăk
97512BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 2/QK5
97513BX Trung đoàn 38/Sư đoàn 2/QK5
97514BX Trung đoàn 95/Sư đoàn 2/QK5
97600Bệnh xá Đoàn 308/QĐ1Xuân Mai - huyện Chương Mỹ - TP Hà Nội
97601Bệnh Đoàn 312/QĐ1Thuận Thành - Phổ Yên - Thái NguyênQuân đoàn 11405/GPHĐ-BQP
97602Bệnh xá Sư đoàn 304/QĐ2Tam Hợp, Bình Xuyên, Vĩnh PhúcPhòng Quân y1506/GPHĐ-BQP105/HĐKCB-BHYT
97603BX Sư đoàn 325/QĐ 2
97605Bệnh xá Đoàn 320/QĐ3Biển Hồ - TP Pleiku - Tỉnh Gia LaiQuân đoàn 31611/GPHĐ-BQP
97606BX Lữ đoàn 215/BCTTGQuỳnh Châu, Quỳnh Lưu, Nghệ AnBỘ QUỐC PHÒNG3201/GPHĐ-BQP161/HĐ-KBCB
97607BX Sư đoàn 309/QĐ 4
97608Bệnh xá Đoàn 368/QĐ1Phường Ngọc Trạo - TX Bỉm Sơn - Tỉnh Thanh HóaQuân đoàn 11412/GPHĐ-BQP
97609Bệnh xá Đoàn 202/QĐ1xã Phú Lộc - huyện Nho Quan - Tỉnh Ninh Bình
97610BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 9/QĐ 4
97611BX Trung đoàn 2/Sư đoàn 9/QĐ 4
97612BX Trung đoàn 3/Sư đoàn 9/QĐ 4
97613BX Sư đoàn 7/ Qđ 4
97614BX Trung đoàn 31/Sư 309
97615BX Trường TCKT TTG/BCTTGHương Sơn, Bình Xuyên, Vĩnh PhúcBỘ QUỐC PHÒNG3203/GPHĐ-BQP150/HĐ-KBCB
97616BX Lữ đoàn 490/BCPBP. Cộng Hòa, TP. Chí Linh, Hải DươngBỘ QUỐC PHÒNG2705/GPHĐ-BQP151/HĐ-KBCB
97617Bx Trung đoàn 101/Sư 325
97618Bx Trung 18/Sư 325
97619Bx Trung đoàn 95/ Sư 325
97620BX Cơ quan Quân đoàn 2
97621BX Trung đoàn 24/Sư đoàn 10
97622BX Trung đoàn 28/Sư đoàn 10
97623BX Trung đoàn 66/Sư đoàn 10

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ