Danh mục Cơ quan bảo hiểm xã hội
Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
Bảng mã cơ quan bảo hiểm xã hội
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | |
|---|---|---|---|---|---|
000 | Bảo hiểm Xã hội Việt Nam | Huyện Lai Vung | 087 | VIETNAM | cattien@lamdong.vss.gov.vn |
001 | Bảo hiểm Xã hội TP Hà Nội | Thành phố Nha Trang | 056 | TPHANOI | bhxhthuongxuan@gmail.com |
00100 | VP Bảo hiểm Xã hội TP Hà Nội | Huyện Tiểu Cần | 080 | VPTPHANOI | |
00101 | Bảo hiểm Xã hội quận Ba Đình | 142A Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội | 001 | QUANBADINH | bhxhlethuy@gmail.com |
00102 | Bảo hiểm Xã hội quận Hoàn Kiếm | Tỉnh Vĩnh Long | 015 | QUANHOANKIEM | |
00103 | Bảo hiểm Xã hội quận Tây Hồ | Bộ Công An | 000 | QUANTAYHO | tanson@phutho.vss.gov.vn |
00104 | Bảo hiểm Xã hội quận Long Biên | Huyện Hoằng Hóa | 096 | QUANLONGBIEN | |
00105 | Bảo hiểm Xã hội quận Cầu Giấy | 109 KP Đường Hòn, TT Hòn Đất, Hòn Đất, Kiên Giang | 072 | QUANCAUGIAY | |
00106 | Bảo hiểm Xã hội quận Đống Đa | huyện Quảng Điền | 072 | QUANDONGDA | |
00107 | Bảo hiểm Xã hội quận Hai Bà Trưng | Huyện Lâm Bình | 000 | QUANHAIBATRUNG | |
00108 | Bảo hiểm Xã hội quận Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | 001 | QUANHOANGMAI | mocaynam@bentre.vss.gov.vn |
00109 | Bảo hiểm Xã hội quận Thanh Xuân | Tỉnh Long An | 000 | QUANTHANHXUAN | |
00110 | Bảo hiểm Xã hội huyện Sóc Sơn | Huyện Gia Viễn | 048 | HUYENSOCSON | |
00111 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đông Anh | Huyện Đông Anh | 001 | HUYENDONGANH | dakpo@gialai.vss.gov.vn |
00112 | Bảo hiểm Xã hội huyện Gia Lâm | Huyện Tân Uyên | 012 | HUYENGIALAM | donghy@thainguyen.vss.gov.vn |
00113 | Bảo hiểm Xã hội quận Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | 001 | QUANNAMTULIEM | bhxhthoxuan@gmail.com |
00114 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Trì | Huyện Thanh Trì | 001 | HUYENTHANHTRI | hamthuanbac@binhthuan.vss.gov.vn |
00115 | Bảo hiểm Xã hội quận Hà Đông | Thành Phố Tân An | 000 | QUANHADONG | |
00116 | Bảo hiểm Xã hội TX Sơn Tây | Quận Cầu Giấy | 079 | TXSONTAY | |
00117 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ba Vì | Thị xã Ninh Hòa | 036 | HUYENBAVI | |
00118 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phúc Thọ | Thị xã Thái Hòa | 015 | HUYENPHUCTHO | |
00119 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đan Phượng | Tỉnh Bắc Giang | 042 | HUYENDANPHUONG | |
00120 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hoài Đức | Thị Trấn An Lão - Huyện An Lão - TP Hải Phòng | 031 | HUYENHOAIDUC | |
00121 | Bảo hiểm Xã hội huyện Quốc Oai | Tỉnh Thừa Thiên Huế | 031 | HUYENQUOCOAI | |
00122 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thạch Thất | Huyện Củ Chi | 079 | HUYENTHACHTHAT | |
00123 | Bảo hiểm Xã hội huyện Chương Mỹ | Huyện Ứng Hòa | 083 | HUYENCHUONGMY | |
00124 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Oai | Thành phố Biên Hòa | 091 | HUYENTHANHOAI | |
00125 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thường Tín | Huyện Trạm Tấu | 091 | HUYENTHUONGTIN | |
00126 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phú Xuyên | Thị xã Bình Minh | 086 | HUYENPHUXUYEN | bachthong@backan.vss.gov.vn |
00127 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ứng Hòa | Huyện Krông Pa | 038 | HUYENUNGHOA |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm y tế & bảo hiểm
- Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh — 11.991 bản ghi
- Danh mục Mã đối tượng tham gia Bảo hiểm y tế — 67 bản ghi
- Danh mục Chế độ hưởng — 36 bản ghi
- Danh mục Nhóm hưởng BHXH — 30 bản ghi
- Danh mục Các đối tượng chính sách nhà nước — 10 bản ghi
- Danh mục Phương thức đóng Bảo hiểm xã hội — 8 bản ghi
- Danh mục Loại Bảo hiểm — 7 bản ghi
- Danh mục Mức hưởng Bảo hiểm y tế — 5 bản ghi
