Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
97314Bệnh xá Đoàn 214/QK3Vĩnh Tuy - Bình Giang - Hải Dương
97315Bệnh xá E8/Sư đoàn 395-QK3Tây Lương, Tiền Hải, Thái BìnhPhòng Quân y0820/GPHĐ-BQP95/HĐKCB-BHYT
97316Bệnh xá Lữ đoàn 454/QK3Bắc An, Chí Linh, Hải DươngPhòng Quân y0812/GPHĐ-BQP97/HĐKCB-BHYT
97317Bệnh xá Trường Quân sự/QK3Sao Đỏ, Chí Linh, Hải DươngPhòng Quân y0817/GPHĐ-BQP96/HĐKCB-BHYT
97318Bệnh xá E2/Sư đoàn 395-QK3Sao Đỏ, Chí Linh, Hải DươngPhòng Quân y0807/GPHĐ-BQP95/HĐKCB-BHYT
97319Bệnh xá E43/Sư đoàn 395-QK3Quảng Thành, Hải Hà, Quảng NinhPhòng Quân y0806/GPHĐ-BQP95/HĐKCB-BHYT
97320Bệnh xá Lữ đoàn 242/QK3Đông Xá, Vân Đồn, Quảng NinhPhòng Quân y0813/GPHĐ-BQP107/HĐKCB-BHYT
97321Bệnh xá Lữ đoàn 405/QK3Bình Khê, Đông Triều, Quảng NinhPhòng Quân y0815/GPHĐ-BQP108/HĐKCB-BHYT
97395Bệnh xá Sư đoàn 363/QCPKKQNam Sơn, Kiến An, Hải PhòngPhòng Quân y1812/GPHĐ-BQP148/HĐKCB-BHYT
97400Bệnh xá Đoàn 324/QK4xã Lạc Sơn - huyện Đô Lương - Tỉnh Nghệ An
97401Bệnh xá BCHQS Hà Tĩnh/QK4P. Nguyễn Du, TP. Hà Tĩnh, Hà TĩnhPhòng Quân y0916/GPHĐ-BQP99/HĐKCB-BHYT
97402Bệnh xá BCHQS Thanh HóaPhường Phú Sơn - TP Thanh Hóa - Tỉnh Thanh HóaQuân khu 40916/GPHĐ-BQP
97403BX BCHQS tỉnh Quảng Bình
97404Bệnh xá BCHQS Quảng Trị/QK4Phường 5, TP. Đông Hà, Quảng TrịPhòng Quân y0910/GPHĐ-BQP100/HĐKCB-BHYT
97405BX Lữ đoàn 414/QK4Vân Diên, Nam Đàn, Nghệ AnBỘ QUỐC PHÒNG0905/GPHĐ-BQP163/HĐ-KBCB
97407BX Lữ đoàn 206/QK4Đông Hiếu, Thái Hòa, Nghệ AnBỘ QUỐC PHÒNG0986/GPHĐ-BQP156/HĐ-KBCB
97408BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 324
97409BX Trung đoàn 3/Sư đoàn 324
97410BX Trung đoàn 335/Sư đoàn 324
97411Bệnh xá Quân dân y Đoàn KTQP 92/QK4A Roàng, A Lưới, Thừa Thiên HuếPhòng Quân y0911/GPHĐ-BQP150/HĐKCB-BHYT
97412Bệnh xá Sư đoàn 341/QK4P. Đông Tân, Thanh Hóa, Thanh HóaPhòng Quân y0915/GPHĐ-BQP112/HĐKCB-BHYT
97413Bệnh xá Lữ đoàn 16/QK4Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu , Nghệ AnPhòng Quân y0907/GPHĐ-BQP125/HĐKCB-BHYT
97414Bệnh xá Lữ đoàn 283/QK4P. Hưng Phúc, TP. Vinh, Nghệ AnPhòng Quân y0913/GPHĐ-BQP126/HĐKCB-BHYT
97415Bệnh xá Trường Quân sự/QK4Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ AnPhòng Quân y0917/GPHĐ-BQP131/HĐKCB-BHYT
97416Bệnh xá Lữ đoàn 80/QK4Nghi Phú, TP. Vinh, Nghệ AnPhòng Quân y0908/GPHĐ-BQP143/HĐKCB-BHYT
97417BX Sư đoàn 968/QK4Phường 3, TP. Đông Hà, Quảng TrịBỘ QUỐC PHÒNG09110/GPHĐ-BQP153/HĐ-KBCB
97418Bệnh xá Quân dân y Đoàn KTQP 5/QK4Tén Tằn, Mường Lát, Thanh HóaBỘ QUỐC PHÒNG09109/GPHĐ-BQP159/HĐ-KBCB
97500Bệnh xá Đoàn 2/QK5Thành An - TX An Khê - Tỉnh Gia lai
97502Bệnh xá BCHQS Quảng Nam/QK5Tân Thạnh, Tam Kỳ, Quảng NamPhòng Quân y1009/GPHĐ-BQP133/HĐKCB-BHYT
97503Bệnh xá BCHQS Quảng NgãiPhường Trần Phú - TP Quảng Ngãi - Tỉnh Quảng NgãiQuân khu 51008/GPHĐ-BQP

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ