97314 | Bệnh xá Đoàn 214/QK3 | Vĩnh Tuy - Bình Giang - Hải Dương | | | |
97315 | Bệnh xá E8/Sư đoàn 395-QK3 | Tây Lương, Tiền Hải, Thái Bình | Phòng Quân y | 0820/GPHĐ-BQP | 95/HĐKCB-BHYT |
97316 | Bệnh xá Lữ đoàn 454/QK3 | Bắc An, Chí Linh, Hải Dương | Phòng Quân y | 0812/GPHĐ-BQP | 97/HĐKCB-BHYT |
97317 | Bệnh xá Trường Quân sự/QK3 | Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương | Phòng Quân y | 0817/GPHĐ-BQP | 96/HĐKCB-BHYT |
97318 | Bệnh xá E2/Sư đoàn 395-QK3 | Sao Đỏ, Chí Linh, Hải Dương | Phòng Quân y | 0807/GPHĐ-BQP | 95/HĐKCB-BHYT |
97319 | Bệnh xá E43/Sư đoàn 395-QK3 | Quảng Thành, Hải Hà, Quảng Ninh | Phòng Quân y | 0806/GPHĐ-BQP | 95/HĐKCB-BHYT |
97320 | Bệnh xá Lữ đoàn 242/QK3 | Đông Xá, Vân Đồn, Quảng Ninh | Phòng Quân y | 0813/GPHĐ-BQP | 107/HĐKCB-BHYT |
97321 | Bệnh xá Lữ đoàn 405/QK3 | Bình Khê, Đông Triều, Quảng Ninh | Phòng Quân y | 0815/GPHĐ-BQP | 108/HĐKCB-BHYT |
97395 | Bệnh xá Sư đoàn 363/QCPKKQ | Nam Sơn, Kiến An, Hải Phòng | Phòng Quân y | 1812/GPHĐ-BQP | 148/HĐKCB-BHYT |
97400 | Bệnh xá Đoàn 324/QK4 | xã Lạc Sơn - huyện Đô Lương - Tỉnh Nghệ An | | | |
97401 | Bệnh xá BCHQS Hà Tĩnh/QK4 | P. Nguyễn Du, TP. Hà Tĩnh, Hà Tĩnh | Phòng Quân y | 0916/GPHĐ-BQP | 99/HĐKCB-BHYT |
97402 | Bệnh xá BCHQS Thanh Hóa | Phường Phú Sơn - TP Thanh Hóa - Tỉnh Thanh Hóa | Quân khu 4 | 0916/GPHĐ-BQP | |
97403 | BX BCHQS tỉnh Quảng Bình | | | | |
97404 | Bệnh xá BCHQS Quảng Trị/QK4 | Phường 5, TP. Đông Hà, Quảng Trị | Phòng Quân y | 0910/GPHĐ-BQP | 100/HĐKCB-BHYT |
97405 | BX Lữ đoàn 414/QK4 | Vân Diên, Nam Đàn, Nghệ An | BỘ QUỐC PHÒNG | 0905/GPHĐ-BQP | 163/HĐ-KBCB |
97407 | BX Lữ đoàn 206/QK4 | Đông Hiếu, Thái Hòa, Nghệ An | BỘ QUỐC PHÒNG | 0986/GPHĐ-BQP | 156/HĐ-KBCB |
97408 | BX Trung đoàn 1/Sư đoàn 324 | | | | |
97409 | BX Trung đoàn 3/Sư đoàn 324 | | | | |
97410 | BX Trung đoàn 335/Sư đoàn 324 | | | | |
97411 | Bệnh xá Quân dân y Đoàn KTQP 92/QK4 | A Roàng, A Lưới, Thừa Thiên Huế | Phòng Quân y | 0911/GPHĐ-BQP | 150/HĐKCB-BHYT |
97412 | Bệnh xá Sư đoàn 341/QK4 | P. Đông Tân, Thanh Hóa, Thanh Hóa | Phòng Quân y | 0915/GPHĐ-BQP | 112/HĐKCB-BHYT |
97413 | Bệnh xá Lữ đoàn 16/QK4 | Quỳnh Châu, Quỳnh Lưu , Nghệ An | Phòng Quân y | 0907/GPHĐ-BQP | 125/HĐKCB-BHYT |
97414 | Bệnh xá Lữ đoàn 283/QK4 | P. Hưng Phúc, TP. Vinh, Nghệ An | Phòng Quân y | 0913/GPHĐ-BQP | 126/HĐKCB-BHYT |
97415 | Bệnh xá Trường Quân sự/QK4 | Nam Anh, Nam Đàn, Nghệ An | Phòng Quân y | 0917/GPHĐ-BQP | 131/HĐKCB-BHYT |
97416 | Bệnh xá Lữ đoàn 80/QK4 | Nghi Phú, TP. Vinh, Nghệ An | Phòng Quân y | 0908/GPHĐ-BQP | 143/HĐKCB-BHYT |
97417 | BX Sư đoàn 968/QK4 | Phường 3, TP. Đông Hà, Quảng Trị | BỘ QUỐC PHÒNG | 09110/GPHĐ-BQP | 153/HĐ-KBCB |
97418 | Bệnh xá Quân dân y Đoàn KTQP 5/QK4 | Tén Tằn, Mường Lát, Thanh Hóa | BỘ QUỐC PHÒNG | 09109/GPHĐ-BQP | 159/HĐ-KBCB |
97500 | Bệnh xá Đoàn 2/QK5 | Thành An - TX An Khê - Tỉnh Gia lai | | | |
97502 | Bệnh xá BCHQS Quảng Nam/QK5 | Tân Thạnh, Tam Kỳ, Quảng Nam | Phòng Quân y | 1009/GPHĐ-BQP | 133/HĐKCB-BHYT |
97503 | Bệnh xá BCHQS Quảng Ngãi | Phường Trần Phú - TP Quảng Ngãi - Tỉnh Quảng Ngãi | Quân khu 5 | 1008/GPHĐ-BQP | |