1066837 | UBND Xã Luân Mai | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066838 | UBND Xã Mai Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066839 | UBND Xã Tam Thái | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066870 | Văn phòng HĐND và UBND thành phố Huế | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 22/11/1994 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066896 | UBND Xã Vạn Thọ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066897 | UBND Xã Vạn Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066898 | UBND Xã Vạn Khánh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066899 | UBND Xã Vạn Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066902 | UBND Thị trấn Vạn Giã | 999 | Giá trị kiểm soát | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066903 | UBND Xã Đại Lãnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066904 | UBND Xã Vạn Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1066905 | UBND Xã Vạn Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066915 | UBND Xã Phước Lộc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066916 | UBND Xã Canh Vinh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066917 | UBND Xã Canh Hiển | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066918 | UBND Xã Nhơn Thọ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066919 | UBND Xã Nhơn Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066921 | UBND Xã Phước An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066922 | UBND Xã Phước Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066923 | UBND Xã Phước Mỹ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066924 | UBND Xã Canh Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066925 | UBND Xã Canh Liên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066948 | UBND huyện Thanh Thủy | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 06/09/1999 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066949 | Phòng Tài chính - kế hoạch huyện Thanh thuỷ | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 06/09/1999 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066960 | UBND Xã Hưng Trung | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066961 | UBND Xã Hưng Yên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066962 | UBND Xã Hưng Tây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066963 | UBND Xã Hưng Đạo | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066964 | UBND Xã Xuân Hoà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066965 | UBND xã Xuân Hồng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |