1066657 | UBND Xã Canh Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066659 | UBND Xã Phước Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066660 | UBND Xã Phước Nghĩa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066700 | UBND xã Xuân Lam | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066706 | Phòng Tài chính kế hoạch huyện Trạm tấu | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/07/1984 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066718 | Văn phòng UBND huyện Trạm tấu ( Quản lý công cộng | 799 | Các đơn vị khác | 31/07/1984 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1066719 | Văn phòng HĐND và UBND huyện Trạm tấu | 699 | Chuong khong ton tai | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066721 | UBND Xã Minh Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066722 | UBND Xã Thuận Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066723 | UBND Xã Nhân Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066724 | UBND Xã Lưu Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066725 | UBND Xã Yên Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066726 | UBND Xã Thái Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066727 | UBND Xã Quang Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066728 | UBND Xã Thịnh Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066729 | UBND Xã Thượng Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066730 | UBND Xã Hoà Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066731 | UBND Xã Đặng Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066732 | UBND Xã Đông Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066733 | UBND Xã Nam Sơn huyện Đô Lương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066735 | UBND Xã Lam Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066736 | UBND Xã Bồi Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066737 | UBND Xã Mỹ Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066738 | UBND Xã Tràng Sơn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1066762 | UBND Xã Diên Lộc | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066765 | UBND xã Phước Tín | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066769 | UBND Xã Diên An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066770 | UBND Xã Diên Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066771 | UBND Xã Diên Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1066772 | UBND Thị trấn Khánh Vĩnh | 999 | Giá trị kiểm soát | | Đơn vị quản lý hành chính |