1065639 | UBND Xã Hồng Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065640 | UBND Xã Tăng Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065654 | UBND Xã Hoa Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065655 | UBND Xã Hợp Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065656 | UBND Xã Thọ Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065657 | UBND Xã Tây Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065658 | UBND Xã Long Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065659 | UBND xã Liên Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065660 | UBND Xã Viên Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065661 | UBND Xã Xuân Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065662 | UBND Xã Nhân Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065663 | UBND Xã Mã Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065664 | UBND Xã Đô Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065665 | UBND Xã Lăng Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065666 | UBND Xã Châu Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065667 | UBND Xã Chi Khê | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065668 | UBND Thị trấn Trà Lân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065669 | UBND Xã Thịnh Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065670 | UBND Xã Bắc Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065671 | UBND Xã Kim Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065685 | UBND Phường Phước Vĩnh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065686 | UBND Phường An Cựu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065693 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Than Uyên | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 31/12/1989 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065717 | UBND Xã Hành Tín Tây | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065721 | UBND Xã Đồng Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065722 | UBND Xã Hậu Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065723 | UBND Xã Phúc Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065724 | UBND Xã Thạch Ngàn | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065725 | UBND Xã Đức Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065726 | UBND Xã Kỳ Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |