1065557 | UBND Xã Thanh Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065588 | UBND xã Phú Long | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065589 | Phòng Tài chính- Kế hoạch huyện Tân Hồng | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 01/11/2001 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065593 | UBND Xã Vinh Thanh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065594 | UBND Xã Vinh Thái | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065595 | UBND Xã Vinh Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065596 | UBND phường Hương Chữ | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065601 | UBND Phường Thủy Vân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065602 | UBND Xã Thủy Thanh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065603 | UBND Phường Thủy Dương | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065604 | UBND phường Hương Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065605 | UBND Phường Trường An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065606 | UBND Xã Vinh An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065608 | UBND Xã Vinh Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065623 | UBND Xã Diễn Thái | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065624 | UBND Xã Khánh Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065625 | UBND Xã Bảo Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065626 | UBND Xã Mỹ Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065627 | UBND Xã Sơn Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065628 | UBND Xã Lý Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065629 | UBND Xã Trung Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065630 | UBND Xã Công Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065631 | UBND Xã Nam Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065632 | UBND Xã Vĩnh Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065633 | UBND Xã Văn Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065634 | UBND Xã Diễn Hùng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065635 | UBND Xã Diễn Yên | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065636 | UBND Xã Minh Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065637 | UBND Xã Đại Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065638 | UBND Xã Phú Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |