Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056457Kho bạc Nhà nước Phù Cát - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056458Kho bạc Nhà nước Bình Định185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056459Kho bạc Nhà nước Phù Mỹ - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056460Kho bạc Nhà nước Vĩnh Thạnh - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056461Kho bạc Nhà nước Vân Canh - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056462Kho bạc Nhà nước Cầu Ngang - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh13 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056375
1056463Kho bạc Nhà nước Dầu Tiếng - Kho bạc Nhà nước Bình Dương114/1999/QĐ-BTC17/09/199941056465
1056464Kho bạc Nhà nước Cầu Kè - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh13 TC/QĐ/TCCB10/01/199241056375
1056465Kho bạc Nhà nước Bình Dương - Cấp 31140 TC/QĐ/TCCB31/12/199631057283
1056466Kho bạc Nhà nước Bình Dương1140 TC/QĐ/TCCB31/12/199641056465
1056467Kho bạc Nhà nước Thuận An - Kho bạc Nhà nước Bình Dương186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056465
1056468Kho bạc Nhà nước Duyên Hải - Kho bạc Nhà nước Trà Vinh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056375
1056469Kho bạc Nhà nước Phú Giáo - Kho bạc Nhà nước Bình Dương114/1999/QĐ-BTC17/09/199941056465
1056470Kho bạc Nhà nước Quận 12 - KBNN Thành phố Hồ Chí Minh358 TC/QĐ/TCCB23/05/199741056161
1056471Kho bạc Nhà nước Tân Hiệp - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056472Kho bạc Nhà nước An Minh - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056473Kho bạc Nhà nước Vĩnh Thuận - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056474Kho bạc Nhà nước Gò Quao - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056475Kho bạc Nhà nước An Biên - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056476Kho bạc Nhà nước Khánh Hoà - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056477Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1056478Kho bạc Nhà nước Phú Quốc - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056479Kho bạc Nhà nước Kiên Hải - Kho bạc Nhà nước Kiên Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056322
1056480Kho bạc Nhà nước Yên Bái 328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056394
1056481Kho bạc Nhà nước Trấn Yên 328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141056394
1056482Kho bạc Nhà nước Sơn Dương - Kho bạc Nhà nước Tuyên Quang25 TC/QĐ/TCCB01/02/199041056328
1056483Kho bạc Nhà nước Văn Yên 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056394
1056484Kho bạc Nhà nước Mù Cang Chải 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056394
1056485Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên - Cấp 31141 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1056486Kho bạc Nhà nước Lục Yên 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056394

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ