Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056427Kho bạc Nhà nước Quận Thanh Xuân - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội1180 TC/QĐ/TCCB23/12/199641056335
1056428Kho bạc Nhà nước Hải Phòng - Cấp 3185/TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056429Phòng Giao dịch số 2 - Kho bạc Nhà nước Khu vực I186TC/QĐ/TCCB20/03/199041056335
1056430Kho bạc Nhà nước Nam Từ Liêm186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056335
1056431Kho bạc Nhà nước huyện Thanh Trì - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056335
1056432Kho bạc Nhà nước huyện Đông Anh - Kho bạc Nhà nước Thành phố Hà Nội186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056335
1056433Thị xã Hương Trà - Đội Thuế liên huyện Hương Điền 509 TC/QĐ-TCCB04/10/199041056369
1056434Huyện Phú Vang - Đội Thuế liên huyện Hương Phú 509 TCĐ-TCCB04/10/199041056369
1056435Thị xã Phong Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền 509 TC/QĐ-TCCB04/10/199041056369
1056436Huyện Quảng Điền - Đội Thuế liên huyện Hương Điền 509 /QĐ-BTC04/10/199041056369
1056437Đội Thuế Quận 11315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056438Quận 12 - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn236 TC/QĐ-TCCB31/03/199741056137
1056439Chi cục thuế Quận 9 - Cục thuế Thành phố Hồ Chí Minh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056440Đội Thuế Quận 10315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056441Đội Thuế Quận Bình Thạnh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056442Đội Thuế Quận Phú Nhuận315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056443Đội Thuế Quận Gò Vấp315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056444Đội Thuế Quận Tân Bình315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056445Huyện Hóc Môn - Đội Thuế liên huyện Quận 12 - Hóc Môn315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056137
1056446Kho bạc Nhà nước Vĩnh Linh - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị186 TC/QĐ-TCCB20/03/199041055460
1056447Kho bạc Nhà nước Hướng Hoá - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị186 TC/QĐ-TCCB31/03/199041055460
1056448Kho bạc Nhà nước Quảng Trị185 TC/QĐ-TCCB20/06/199041055460
1056449Kho bạc Nhà nước Triệu Phong - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị557 TC/QĐ-TCCB18/11/199041055460
1056450Kho bạc Nhà nước Hải Lăng - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị306 TC/QĐ-TCCB09/08/199041055460
1056451Kho bạc Nhà nước Yên Châu - Kho bạc Nhà nước Sơn La186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056296
1056452Kho bạc Nhà nước Kỳ Sơn - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1056453Kho bạc Nhà nước Hoài Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1056454Kho bạc Nhà nước Minh Long - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056455Kho bạc Nhà nước TP. Quy Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định80/2000/QĐ-BTC31/12/199941056307
1056456Kho bạc Nhà nước An Lão - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ