1056007 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055913 | Kho bạc Nhà nước Vĩnh Long - Cấp 3 |
1056008 | Kho bạc Nhà nước Buôn Đôn - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 28 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056009 | Kho bạc Nhà nước Ea Súp - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056010 | Kho bạc Nhà nước Krông Năng - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056011 | Kho bạc Nhà nước Krông Pắc - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056012 | Kho bạc Nhà nước Ea H'leo - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056013 | Kho bạc Nhà nước Ea Kar - Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055946 | Kho bạc Nhà nước Đắk Lắk - Cấp 3 |
1056014 | Kho bạc Nhà nước Đức Hoà - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056015 | Kho bạc Nhà nước Bến Lức - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056016 | Kho bạc Nhà nước Thạnh Hoá - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056017 | Kho bạc Nhà nước Đức Huệ - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056018 | Kho bạc Nhà nước Tân Trụ - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056019 | Kho bạc Nhà nước Cần Đước - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056020 | Kho bạc Nhà nước Thủ Thừa - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056021 | Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Long An | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1055403 | Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3 |
1056022 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang | 185 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1056168 | Kho bạc Nhà nước Tiền Giang - Cấp 3 |
1056023 | Kho bạc Nhà nước Ngân Sơn - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 186 TC/QĐ/TCCB | 20/03/1990 | 1056086 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056024 | Kho bạc Nhà nước Chợ Đồn - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 1141 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 1056086 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056025 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 1141 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 1056086 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056026 | Kho bạc Nhà nước Ba Bể - Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn | 1141 TC/QĐ/TCCB | 13/12/1996 | 1056086 | Kho bạc Nhà nước Bắc Kạn - Cấp 3 |
1056027 | Tp. Hồng Ngự - Đội Thuế liên huyện Khu vực 3 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056028 | Tp. Cao Lãnh - Đội Thuế liên huyện Khu vực 1 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056029 | Tp. Sa Đéc - Đội Thuế liên huyện Khu vực 2 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056030 | Huyện Tháp Mười - Đội Thuế liên huyện Khu vực 4 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056031 | Huyện Cao Lãnh - Đội Thuế liên huyện Khu vực 4 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056032 | Huyện Tam Nông - Đội Thuế liên huyện Khu vực 3 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056033 | Huyện Thanh Bình - Đội Thuế liên huyện Khu vực 1 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056034 | Huyện Châu Thành - Đội Thuế liên huyện Khu vực 2 | 315 TC/QĐ-TCCB | 20/08/1990 | 1055879 | Thuế Tỉnh Đồng Tháp (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) |
1056035 | Huyện Lạc Sơn - Đội Thuế liên huyện Lạc Sơn - Yên Thủy | 399/TC/QĐ-TCCB | 05/09/1991 | 1055797 | Thuế Tỉnh Phú Thọ |
1056036 | Thuế cơ sở 14 tỉnh Phú Thọ | 399 TC/QĐ-TCCB | 05/09/1991 | 1055797 | Thuế Tỉnh Phú Thọ (Phòng Quản lý, hỗ trợ doanh nghiệp số 3,4) |