Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055977Huyện Kỳ Anh - Đội Thuế liên huyện Kỳ Anh338 TC/QĐ-TCCB05/09/199141055970
1055978Thuế Tỉnh Quảng Trị 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1055979Huyện Cẩm Xuyên - Đội Thuế liên huyện Thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên 388 TC/QĐ-TCCB05/09/199141055970
1055980Huyện Krông Nô - Đội Thuế liên huyện Cư Jút - Krông Nô315 TC/QĐTCCB20/08/199041055364
1055981Huyện Krông Ana - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055982Huyện Krông Bông - Đội Thuế liên huyện Lắk - Krông Bông315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055983Thuế Tỉnh Lâm Đồng 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1055984Tỉnh Lâm Đồng - VP Chi cục Thuế khu vực XIII314 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1055985Huyện Đắk R'Lấp - Đội Thuế liên huyện Đắk Rlấp - Tuy Đức315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055986Huyện Đắk Glong - Đội Thuế liên huyện Gia Nghĩa - Đắk Glong315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041059640
1055987Huyện Lạc Dương - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1055988Huyện Đức Trọng - Đội Thuế liên huyện Đức Trọng - Đơn Dương315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1055989Kho bạc Nhà nước Yên Dũng - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055990Kho bạc Nhà nước Bình Liêu - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055991Kho bạc Nhà nước Quảng Hà - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055992Phòng Giao dịch số 8 - Kho bạc Nhà nước khu vực III56/QĐ-KBNN02/05/202541135203
1055993Phòng giao dịch số 11 - Kho bạc Nhà nước khu vực III56/QĐ - KBNN02/05/202541135203
1055994Kho bạc Nhà nước Hoành Bồ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055995Phòng giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055996Kho bạc Nhà nước Ba Chẽ - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055997Kho bạc Nhà nước Đông Giang - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1055998Kho bạc Nhà nước Đại Lộc - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1055999Kho bạc Nhà nước Quảng Nam 1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199041055851
1056000Kho bạc Nhà nước Hội An - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199041055851
1056001Kho bạc Nhà nước Nam Giang - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056002Kho bạc Nhà nước Thăng Bình - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056003Kho bạc Nhà nước Điện Bàn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056004Kho bạc Nhà nước Duy Xuyên - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056005Kho bạc Nhà nước Tiên Phước - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056006Kho bạc Nhà nước Bến Tre - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ