Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055827Huyện Ea H'leo - Đội Thuế liên huyện Ea H'leo - Krông Búk315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055828Huyện Ea Súp - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055829Huyện Krông Pắc - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055830Huyện Cư Jút - Đội Thuế liên huyện Cư Jút - Krông Nô315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055831Huyện Ea Kar - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055832Huyện M'Đrắk - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055833Huyện Lắk - Đội Thuế liên huyện Lắk - Krông Bông315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055834Huyện Cư M'gar - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055835Kho bạc Nhà nước Mỹ Xuyên - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055836Kho bạc Nhà nước Tân Yên - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055837Kho bạc Nhà nước Lục Nam - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang1145 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055372
1055838Kho bạc Nhà nước Bắc Giang180 TC/QĐ/TCCB09/03/199041055372
1055839Kho bạc Nhà nước Lạng Giang - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055840Kho bạc Nhà nước Sơn Động - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055841Kho bạc Nhà nước TP. Hạ Long - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh79/2000/QĐ-BTC25/05/200041055843
1055842Kho bạc Nhà nước Hiệp Hoà - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055843Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055844Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh 185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055843
1055845Kho bạc Nhà nước Phú Lộc - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055293
1055846Kho bạc Nhà nước Quận Thanh Khê - KBNN Thành phố Đà Nẵng205 TC/QĐ/TCCB17/03/199741055383
1055847Kho bạc Nhà nước Quận Sơn Trà - KBNN Thành phố Đà Nẵng206 TC/QĐ/TCCB17/03/199741055383
1055848Kho bạc Nhà nước Đà Nẵng1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055383
1055849Kho bạc Nhà nước Quận Hải Châu - KBNN Thành phố Đà Nẵng294 TC/QĐ/TCCB30/06/199841055383
1055850Kho bạc Nhà nước Huyện Hoà Vang - KBNN Thành phố Đà Nẵng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055383
1055851Kho bạc Nhà nước Tỉnh Quảng Nam - Cấp 31142 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055852Kho bạc Nhà nước Q. Ngũ Hành Sơn - KBNN Thành phố Đà Nẵng207 TC/QĐ/TCCB17/03/199741055383
1055853Kho bạc Nhà nước Quận Liên Chiểu - KBNN Thành phố Đà Nẵng208 TC/QĐ/TCCB17/03/199741057283
1055854Kho bạc Nhà nước Đắk Tô - Kho bạc Nhà nước Kon Tum186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055394
1055855Kho bạc Nhà nước Tuy An - Kho bạc Nhà nước Phú Yên186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793
1055856Kho bạc Nhà nước Đắk Glei - Kho bạc Nhà nước Kon Tum186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055394

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ