Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055363Huyện Krông Pa - Đội Thuế liên huyện Nam Gia Lai 342/TC/QĐ-TCCB05/09/199141056502
1055364Thuế Tỉnh Đắk Lắk 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1055365Huyện Buôn Đôn - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp1136 TC/QĐ-TCCB25/12/199541055364
1055366Thị xã Ayun Pa - Đội Thuế liên huyện Nam Gia Lai 342/TC/QĐTCCB05/09/199141056502
1055367Kho bạc Nhà nước Vĩnh Lợi - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu1144 TC/QĐ/TCCB10/12/199641055306
1055368Kho bạc Nhà nước Giá Rai - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055306
1055369Kho bạc Nhà nước Phước Long - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu165/2000/QĐ-BTC31/12/199941055306
1055370Kho bạc Nhà nước Lâm Thao - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ112/1999/QĐ/BTC17/09/199941055451
1055371Kho bạc Nhà nước Cẩm Khê186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055451
1055372Kho bạc Nhà nước Bắc Giang - Cấp 3180 TC/QĐ/TCCB09/03/199031057283
1055373Kho bạc Nhà nước Phù Ninh - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ112/1999/QĐ-BTC17/09/199941055451
1055374Kho bạc Nhà nước Thanh Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ111/1999/QĐ-BTC17/09/199941055451
1055375Kho bạc Nhà nước Thanh Sơn - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055451
1055376Kho bạc Nhà nước Lục Ngạn - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055377Kho bạc Nhà nước Tam Nông - Kho bạc Nhà nước Phú Thọ111/1999/QĐ-BTC17/09/199941055451
1055378Kho bạc Nhà nước Huyện Yên Thế - Kho bạc Nhà nước Bắc Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055372
1055379Kho bạc Nhà nước Phú Vang - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế586 TC/QĐ/TCCB03/12/199041055293
1055380Kho bạc Nhà nước Đa Krông - Kho bạc Nhà nước Quảng Trị251 TC/QĐ-TCCB30/04/199741055460
1055381Kho bạc Nhà nước Quảng Điền – Kho bạc Nhà nước Huế588 TC/QĐ/TCCB03/12/199041055293
1055382Kho bạc Nhà nước Hương Trà - KBNN Huế588 TC/QĐ/TCCB03/12/199041055293
1055383Kho bạc Nhà nước TP. Đà Nẵng - Cấp 31142 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055384Kho bạc Nhà nước Phong Điền - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế588 TC/QĐ/TCCB03/12/199041055293
1055385Kho bạc Nhà nước A Lưới - KBNN Huế185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055293
1055386Kho bạc Nhà nước Hoài Ân - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199941056307
1055387Kho bạc Nhà nước An Nhơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1055388Kho bạc Nhà nước Tuy Phước - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/201041056307
1055389Phòng giao dịch số 7 - Kho bạc Nhà nước Khu vực XIII185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793
1055390Kho bạc Nhà nước Tây Sơn - Kho bạc Nhà nước Bình Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056307
1055391Kho bạc Nhà nước Phú Yên185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793
1055392Kho bạc Nhà nước Đồng Xuân - Kho bạc Nhà nước Phú Yên185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ