Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055393Kho bạc Nhà nước Sông Hinh - Kho bạc Nhà nước Phú Yên186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793
1055394Kho bạc Nhà nước Kon Tum - Cấp 3327 TC/QĐ/TCCB29/08/199131057283
1055395Kho bạc Nhà nước Tân Biên - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055397
1055396Kho bạc Nhà nước Bến Cát - Kho bạc Nhà nước Bình Dương186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056465
1055397Kho bạc Nhà nước Tây Ninh - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055398Kho bạc Nhà nước Tây Ninh185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055397
1055399Kho bạc Nhà nước Hoà Thành - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055397
1055400Kho bạc Nhà nước Dĩ An - Kho bạc Nhà nước Bình Dương114/1999/QĐ-BTC17/09/199941056465
1055401Kho bạc Nhà nước Dương Minh Châu - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055397
1055402Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Tây Ninh186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055397
1055403Kho bạc Nhà nước Long An - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055404Kho bạc Nhà nước Hạ Lang - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055405Kho bạc Nhà nước Ninh Hoà - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1055406Kho bạc Nhà nước TP. Nha Trang - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa132/2000/QĐ-BTC29/08/200041056476
1055407Kho bạc Nhà nước Vạn Ninh - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1055408Kho bạc Nhà nước Khánh Sơn - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1055409Kho bạc Nhà nước Bình Phước - Cấp 31140 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055410Kho bạc Nhà nước Diên Khánh - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1055411Kho bạc Nhà nước Khánh Vĩnh - Kho bạc Nhà nước Khánh Hòa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056476
1055412Kho bạc Nhà nước Phước Long - Kho bạc Nhà nước Bình Phước186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055409
1055413Kho bạc Nhà nước Định Hoá - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055414Kho bạc Nhà nước Yên Bình 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056394
1055415Kho bạc Nhà nước Thịnh Đán - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên1141 TC/QĐ/TCCB31/12/199641056485
1055416Kho bạc Nhà nước Sông Công 1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055417Kho bạc Nhà nước Đại Từ - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055418Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên 1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055419Kho bạc Nhà nước Phú Lương - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056485
1055420Kho bạc Nhà nước Đồng Hỷ - Kho bạc Nhà nước Thái Nguyên1141 TC/QĐ/TCCB13/12/199641056485
1055421Kho bạc Nhà nước Phú Thọ 1138 TC/QĐ/TCCB31/12/199641055451
1055422Kho bạc Nhà nước Hà Tĩnh320 TC/QĐ/TCCB29/08/199141055330

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ