Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
01711 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lạc Thủy | Tổ 4 - Thị trấn Điện Biên Đông - Huyện Điện Biên Đông - Tỉnh Điện Biên | 042 | HUYENLACTHUY | N |
019 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Thái Nguyên | Huyện Phúc Thọ | 042 | TINHTHAINGUYEN | M |
01900 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Thái Nguyên | Thị xã Kỳ Anh | 001 | VPTINHTHAINGUYEN | Y |
01901 | Bảo hiểm Xã hội TP Thái Nguyên | Tỉnh Hưng Yên | 054 | TPTHAINGUYEN | K |
01902 | Bảo hiểm Xã hội TP Sông Công | Thành phố Cao Lãnh | 027 | TPSONGCONG | G |
01903 | Bảo hiểm Xã hội huyện Định Hóa | Huyện Quỳnh Lưu | 004 | HUYENDINHHOA | M |
01904 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phú Lương | ĐT931B, TT. Một Ngàn, Châu Thành A, Hậu Giang | 082 | HUYENPHULUONG | D |
01905 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đồng Hỷ | Huyện Buôn Đôn | 017 | HUYENDONGHY | F |
01906 | Bảo hiểm Xã hội huyện Võ Nhai | Quận Liên Chiểu | 048 | HUYENVONHAI | E |
01907 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đại Từ | Huyện Di Linh | 000 | HUYENDAITU | L |
01908 | Bảo hiểm Xã hội TX Phổ Yên | Huyện Chư Păh | 040 | TXPHOYEN | F |
01909 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phú Bình | Huyện Phú Tân | 000 | HUYENPHUBINH | A |
020 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Lạng Sơn | Huyện Sơn Dương | 080 | TINHLANGSON | B |
02000 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Lạng Sơn | Huyện Bác ái | 093 | VPTINHLANGSON | |
02001 | Bảo hiểm Xã hội thành phố Lạng Sơn | Huyện Cát Tiên | 034 | THANHPHOLANGSON | 3 |
02002 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tràng Định | Huyện Bảo Yên | 000 | HUYENTRANGDINH | P |
02003 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Gia | Thành phố Phan Thiết | 060 | HUYENBINHGIA | F |
02004 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Lãng | Thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa | 014 | HUYENVANLANG | H |
02005 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cao Lộc | huyện Cao Lộc | 020 | HUYENCAOLOC | I |
02006 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Quan | huyện Văn Quan | 020 | HUYENVANQUAN | H |
02007 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bắc Sơn | Thành phố Quy Nhơn | 052 | HUYENBACSON | I |
02008 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hữu Lũng | Thành phố Mỹ Tho | 002 | HUYENHUULUNG | A |
02009 | Bảo hiểm Xã hội huyện Chi Lăng | Thị xã Gia Nghĩa | 002 | HUYENCHILANG | B |
02010 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lộc Bình | Thị xã Gò Công | 082 | HUYENLOCBINH | M |
02011 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đình Lập | Huyện Mường Lát | 038 | HUYENDINHLAP | H |
022 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Quảng Ninh | Tỉnh Quảng Ninh | 000 | TINHQUANGNINH | D |
02200 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Quảng Ninh | Số 314, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12 | 079 | VPTINHQUANGNINH | D |
02201 | Bảo hiểm Xã hội TP Hạ Long | Huyện Ninh Sơn | 074 | TPHALONG | D |
02202 | Bảo hiểm Xã hội TP Móng Cái | Tổ 3 - TT Vị Xuyên - Huyện Vị Xuyên - Tỉnh Hà Giang | 049 | TPMONGCAI | D |
02203 | Bảo hiểm Xã hội TP Cẩm Phả | Thị xã Buôn Hồ | 000 | TPCAMPHA | C |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |