Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
09405 | Bảo hiểm Xã hội huyện Long Phú | Huyện Con Cuông | 010 | HUYENLONGPHU | Q |
09406 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mỹ Xuyên | Huyện Thanh Thuỷ | 062 | HUYENMYXUYEN | D |
09407 | Bảo hiểm Xã hội TX Ngã Năm | Thị Xã An Khê | 022 | TXNGANAM | |
09408 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thạnh Trị | Huyện Chư Pưh | 064 | HUYENTHANHTRI | J |
09409 | Bảo hiểm Xã hội TX Vĩnh Châu | Tổ 2, TT Yên Phú, huyện Bắc Mê, tỉnh Hà Giang | 066 | TXVINHCHAU | G |
09410 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Thành | Huyện Vĩnh Lợi | 089 | HUYENCHAUTHANH | D |
09411 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trần Đề | Huyện Sơn Động | 038 | HUYENTRANDE | C |
095 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bạc Liêu | Huyện Quảng Xương | 030 | TINHBACLIEU | I |
09500 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bạc Liêu | Huyện Xuân Lộc | 045 | VPTINHBACLIEU | D |
09501 | Bảo hiểm Xã hội TP Bạc Liêu | Huyện Thanh Chương | 054 | TPBACLIEU | J |
09502 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hồng Dân | Tổ 2 - Phường Sông Đà–Thị xã Mường Lay–Tỉnh Điện Biên | 000 | HUYENHONGDAN | J |
09503 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phước Long | Huyện Ninh Giang | 030 | HUYENPHUOCLONG | J |
09504 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vĩnh Lợi | Huyện Thoại Sơn | 079 | HUYENVINHLOI | E |
09505 | Bảo hiểm Xã hội TX Giá Rai | Huyện Mỏ Cày Nam | 083 | TXGIARAI | K |
09506 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đông Hải | Huyện An Phú | 038 | HUYENDONGHAI | C |
09507 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hòa Bình | Huyện Bàu Bàng | 037 | HUYENHOABINH | G |
096 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Cà Mau | Tỉnh Nghệ An | 000 | TINHCAMAU | E |
09600 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Cà Mau | Thành phố Kon Tum | 017 | VPTINHCAMAU | Z |
09601 | Bảo hiểm Xã hội TP Cà Mau | Huyện Nho Quan | 034 | TPCAMAU | |
09602 | Bảo hiểm Xã hội huyện U Minh | Huyện Lấp Vò | 024 | HUYENUMINH | G |
09603 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thới Bình | Huyện Thới Bình | 096 | HUYENTHOIBINH | D |
09604 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trần Văn Thời | Tổ dân phố 28 - Phường Mường Thanh - TP. Điên Biên Phủ- Tỉnh Điện Biên | 038 | HUYENTRANVANTHOI | 1 |
09605 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cái Nước | Huyện Yên Thủy | 014 | HUYENCAINUOC | H |
09606 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đầm Dơi | Thành phố Cà Mau | 010 | HUYENDAMDOI | |
09607 | Bảo hiểm Xã hội huyện Năm Căn | Huyện Thạnh Trị | 094 | HUYENNAMCAN | H |
09608 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phú Tân | 01 Đường Nguyễn Trung Trực, Kp Ba Hòn, Thị trấn Kiên Lương, Huyện Kiên Lương, tỉnh Kiên Giang | 044 | HUYENPHUTAN | B |
09609 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ngọc Hiển | Quận Đồ Sơn | 001 | HUYENNGOCHIEN | Z |
09700 | Bảo hiểm Xã hội Bộ Quốc Phòng | Bộ Quốc Phòng | 999 | BOQUOCPHONG | S |
901 | Bảo hiểm Xã hội Bộ Công An | Huyện Gia Lâm | 001 | BOCONGAN | Z |
902 | Bảo hiểm Xã hội Ban Cơ Yếu Chính phủ | Kp2, P. Mỹ Phước, TX Bến Cát, Bình Dương | 074 | BANCOYEUCHINHPHU | H |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |