Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
01406 | Bảo hiểm Xã hội huyện Phù Yên | Huyện Vũng Liêm | 002 | HUYENPHUYEN | J |
01407 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mộc Châu | Tỉnh Bến Tre | 022 | HUYENMOCCHAU | G |
01408 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Châu | TT Thanh Miện, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương | 031 | HUYENYENCHAU | H |
01409 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mai Sơn | Huyện Hà Trung | 038 | HUYENMAISON | H |
01410 | Bảo hiểm Xã hội huyện Sông Mã | Huyện Bố Trạch | 044 | HUYENSONGMA | J |
01411 | Bảo hiểm Xã hội huyện Sốp Cộp | Tỉnh Bến Tre | 017 | HUYENSOPCOP | H |
01412 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vân Hồ | Huyện Tân Phú | 000 | HUYENVANHO | E |
015 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Yên Bái | Tỉnh Yên Bái | 015 | TINHYENBAI | J |
01500 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Yên Bái | Huyện Đồng Văn | 002 | VPTINHYENBAI | D |
01501 | Bảo hiểm Xã hội TP Yên Bái | Huyện Cao Lãnh | 000 | TPYENBAI | E |
01502 | Bảo hiểm Xã hội TX Nghĩa Lộ | Khối 1, TT Nghi Xuân, Huyện Nghi Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | 092 | TXNGHIALO | C |
01503 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lục Yên | Thị xã Phú Thọ | 040 | HUYENLUCYEN | B |
01504 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Yên | Huyện Sơn Tịnh | 051 | HUYENVANYEN | F |
01505 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mù Cang Chải | Huyện Trấn Yên | 083 | HUYENMUCANGCHAI | |
01506 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trấn Yên | Quận 10 | 070 | HUYENTRANYEN | |
01507 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trạm Tấu | Huyện Như Thanh | 049 | HUYENTRAMTAU | Z |
01508 | Bảo hiểm Xã hội huyện Văn Chấn | Huyện Mỏ Cày Bắc | 014 | HUYENVANCHAN | Z |
01509 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Bình | Huyện Hòa Bình | 083 | HUYENYENBINH | Z |
017 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hòa Bình | Tỉnh Kiên Giang | 091 | TINHHOABINH | F |
01700 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Hòa Bình | Tỉnh Ninh Thuận | 066 | VPTINHHOABINH | D |
01701 | Bảo hiểm Xã hội TP Hòa Bình | Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phương Lâm, Thành phố Hoà bình | 017 | TPHOABINH | K |
01702 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đà Bắc | Huyện Tiên Lãng | 066 | HUYENDABAC | E |
01703 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kỳ Sơn | Huyện Hiệp Hòa | 024 | HUYENKYSON | O |
01704 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lương Sơn | Huyện Ia H'Drai | 062 | HUYENLUONGSON | Z |
01705 | Bảo hiểm Xã hội huyện Kim Bôi | Quận Cái Răng | 068 | HUYENKIMBOI | D |
01706 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cao Phong | Phường Cộng Hòa, TP Chí Linh, tỉnh Hải Dương | 000 | HUYENCAOPHONG | G |
01707 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Lạc | Huyện Đầm Hà | 022 | HUYENTANLAC | 3 |
01708 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mai Châu | Huyện Chư Prông | 064 | HUYENMAICHAU | H |
01709 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lạc Sơn | Quận Thốt Nốt | 092 | HUYENLACSON | I |
01710 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Thủy | Huyện Thạch Hà | 000 | HUYENYENTHUY | E |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |