Danh mục Cơ quan bảo hiểm xã hội

Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.

841 bản ghi841 còn hiệu lực2 cấp mãY tế & bảo hiểm

Bảng mã cơ quan bảo hiểm xã hội

TênĐịa chỉMã chaTên viết tắtEmail
00413Bảo hiểm Xã hội huyện Thạch AnHuyện Ea Súp066HUYENTHACHAN[email protected]
006Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bắc KạnHuyện Năm Căn096TINHBACKAN[email protected]
00600VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bắc KạnSố 09,Nguyễn Thái Học, TDP3, TT Madaguoi, huyện Đạ Huoai, tỉnh Lâm Đồng038VPTINHBACKAN
00601Bảo hiểm Xã hội TP Bắc KạnHuyện Tân Hiệp001TPBACKAN
00602Bảo hiểm Xã hội huyện Pác Nặmhuyện Chi Lăng051HUYENPACNAM
00603Bảo hiểm Xã hội huyện Ba BểHuyện Ba Bể006HUYENBABE[email protected]
00604Bảo hiểm Xã hội huyện Ngân SơnHuyện Trà Bồng049HUYENNGANSON
00605Bảo hiểm Xã hội huyện Bạch Thông163 Lý Nhân Tông, Hương Văn, Hương Trà, Thừa Thiên Huế040HUYENBACHTHONG
00606Bảo hiểm Xã hội huyện Chợ ĐồnHuyện Mang Yang049HUYENCHODON
00607Bảo hiểm Xã hội huyện Chợ Mới01A Lương Tấn Thịnh, Phường 7, Tp Tuy Hoà, Phú Yên000HUYENCHOMOI[email protected]
00608Bảo hiểm Xã hội huyện Na RìTỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu000HUYENNARI[email protected]
008Bảo hiểm Xã hội tỉnh Tuyên QuangHuyện Cư Kuin066TINHTUYENQUANG[email protected]
00800VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Tuyên QuangHuyện Nghi Lộc094VPTINHTUYENQUANG
00801Bảo hiểm Xã hội TP Tuyên QuangHuyện Gò Quao000TPTUYENQUANG
00802Bảo hiểm Xã hội huyện Na HangThành Phố Bắc Kạn000HUYENNAHANG
00803Bảo hiểm Xã hội huyện Chiêm HóaTỉnh Cà Mau000HUYENCHIEMHOA[email protected]
00804Bảo hiểm Xã hội huyện Hàm YênHuyện Đông Hải000HUYENHAMYEN
00805Bảo hiểm Xã hội huyện Yên SơnSố 117 Nguyễn Đăng Lành, TT. Nam Sách, huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương049HUYENYENSON
00806Bảo hiểm Xã hội huyện Sơn Dươnghuyện Kim Bảng045HUYENSONDUONG
00807Bảo hiểm Xã hội huyện Lâm BìnhTỉnh Hưng Yên011HUYENLAMBINH
010Bảo hiểm Xã hội tỉnh Lào CaiHuyện Yên Phong091TINHLAOCAI
01000VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Lào CaiHuyện Si Ma Cai038VPTINHLAOCAI
01001Bảo hiểm Xã hội TP Lào CaiThành phố Lào Cai010TPLAOCAI[email protected]
01002Bảo hiểm Xã hội huyện Bát XátTỉnh Bình Phước000HUYENBATXAT[email protected]
01003Bảo hiểm Xã hội huyện Mường KhươngHuyện Mường Khương010HUYENMUONGKHUONG[email protected]
01004Bảo hiểm Xã hội huyện Si Ma CaiQuận Đống Đa031HUYENSIMACAI
01005Bảo hiểm Xã hội huyện Bắc HàThành phố Sông Công040HUYENBACHA
01006Bảo hiểm Xã hội huyện Bảo ThắngTỉnh Thái Bình096HUYENBAOTHANG
01007Bảo hiểm Xã hội huyện Bảo Yênxã Trà Mai, huyện Nam Trà My, tỉnh Quảng Nam014HUYENBAOYEN
01008Bảo hiểm Xã hội thị xã Sa PaHuyện Tư Nghĩa011HUYENSAPA

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi841
Còn hiệu lực841
Số cấp mã2

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ