Lớp Mammalia

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 139 loài thuộc lớp sinh học Mammalia.

Phân bố theo lớp sinh học: Mammalia (139).

Sách Đỏ Việt Nam: VU - Sẽ nguy cấp — 36 loài, EN - Nguy cấp — 34 loài, CR - Rất nguy cấp — 11 loài, DD - Thiếu dữ liệu — 9 loài. Danh lục Đỏ IUCN: CR - Cực kỳ nguy cấp — 26 loài, LC - Ít quan tâm — 26 loài, EN - Nguy cấp — 23 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 23 loài.

Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IB — 54 loài, Nhóm IIB — 28 loài.

Cơ cấu 139 loài trong nhóm

Tiêu chíPhân bố
Hạng Sách Đỏ Việt NamVU - Sẽ nguy cấp 36 · EN - Nguy cấp 34 · CR - Rất nguy cấp 11 · DD - Thiếu dữ liệu 9 · EX - Tuyệt chủng 5 · LR - Ít nguy cấp 5 · CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp 1
Hạng Danh lục Đỏ IUCNCR - Cực kỳ nguy cấp 26 · LC - Ít quan tâm 26 · EN - Nguy cấp 23 · VU - Sẽ nguy cấp 23 · DD - Thiếu dữ liệu 6 · NT - Sắp bị đe dọa 4 · EX - Tuyệt chủng 1 · NE - Không đánh giá 1
Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CPNhóm IB 54 · Nhóm IIB 28
Lớp sinh họcMammalia 139
Họ sinh họcCercopithecidae 18 · Sciuridae 12 · Cervidae 11 · Mustelidae 10 · Viverridae 10 · Felidae 8 · Bovidae 7 · Vespertilionidae 7 · Hylobatidae 6 · Muridae 5 · Delphinidae 4 · Canidae 4

Danh sách loài (trang 4/4)

Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.

Tên gọiTên khoa họcHọSách Đỏ VNIUCNNĐ 84/2021
Dơi ngựa lớn Pteropus vampyrusPteropodidaeNhóm IIB
Triết Bụng Vàng Mustela kathiahMustelidae
Lợn rừng Sus scrofaSuidaeLC - Ít quan tâm
Dơi ngựa ly-lei Pteropus lyleiPteropodidaeNhóm IIB
Chuột đất lớn; Chuột cống nhum Bandicota indicaMuridae
Chuột su-ri Maxomys suriferMuridae
Chuột lắt Rattus exulansMuridae
Chuột cống Rattus norvegicusMuridae
Triết chỉ lưng Mustela strigidorsaMustelidaeNhóm IIB
Dơi ngựa bé Pteropus hypomelanusPteropodidaeNhóm IIB
Mang thường Muntiacus vaginalisCervidaeEN - Nguy cấp
Sóc bụng đỏ Callosciurus erythraeusSciuridaeLC - Ít quan tâm
Nhím đá HystrixHystricidae
Chuột chù Phú Quốc Crocidura phuquocensisSoricidae
Mang pù hoạt Muntiacus puhoatensisCervidaeNhóm IIB
Chồn ecmin Mustela ermineaMustelidae
Dê hircus (dê) AndreiniimonBovidae
Sóc nâu, sóc xám Sciurus carolinensis carolinensisSciuridae
Thú opốt Trichosurus vulpeculaPhalangeridae

Lớp sinh học khác

Xem toàn bộ lớp sinh học →

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu loài thuộc lớp sinh học Mammalia?

Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 139 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Cercopithecidae (18 loài), Sciuridae (12 loài), Cervidae (11 loài), Mustelidae (10 loài), Viverridae (10 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.

Bao nhiêu loài thuộc nhóm này nằm trong Sách Đỏ Việt Nam?

Phân bố hạng Sách Đỏ Việt Nam của các loài trong nhóm: VU - Sẽ nguy cấp — 36 loài; EN - Nguy cấp — 34 loài; CR - Rất nguy cấp — 11 loài; DD - Thiếu dữ liệu — 9 loài; EX - Tuyệt chủng — 5 loài; LR - Ít nguy cấp — 5 loài; CR - Rất nguy cấp/Cực kỳ nguy cấp — 1 loài. Hạng Sách Đỏ là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, độc lập với việc loài có thuộc danh mục pháp lý nào hay không.

Căn cứ pháp lý

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ