Nhàn caxpia (Hydroprogne caspia)
Hydroprogne caspia (Pallas, 1770)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ | Có tên trong danh mục |
Nhàn caxpia có tên khoa học Hydroprogne caspia (Pallas, 1770), thuộc họ Laridae, bộ Charadriiformes, lớp Aves, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 1 danh mục pháp lý về bảo tồn: Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật.
Loài đã được kiểm kê tại 4 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Loài được ưu tiên bảo vệ — Động vật
Nghị định 160/2013/NĐ-CP
Thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ. Đây là chế độ quản lý nghiêm ngặt nhất trong hệ thống pháp luật đa dạng sinh học Việt Nam.
Căn cứ: Nghị định 160/2013/NĐ-CP · Luật Đa dạng sinh học 2008
Tiêu chí đưa loài vào Danh mục loài được ưu tiên bảo vệ
- Số lượng cá thể còn ít hoặc đang bị đe dọa tuyệt chủng theo quy định tại Điều 5 Nghị định 160/2013/NĐ-CP;
- Là loài đặc hữu hoặc có một trong các giá trị đặc biệt về khoa học, y tế, kinh tế, sinh thái, cảnh quan, môi trường và văn hóa - lịch sử theo quy định tại Điều 6 Nghị định 160/2013/NĐ-CP.
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Kích thước: 48-55 cm. Cá thể trưởng thành ngoài mùa sinh sản: dễ phân biệt với các loài Nhàn khác bởi kích thước lớn với mỏ dày, đỏ, mép đỏ đen. Thân trắng tương phản với phần lớn đỉnh đầu, gáy và viền mắt đen, chân đen. Khi bay: phần dưới cánh thứ cấp đen nhạt. Con non và cá thể trong mùa đông thứ nhất: gần giống cá thể trưởng thành ngoài mùa sinh sản nhưng phần cánh thứ cấp, sơ cấp, phần cánh trên và đuôi tối màu hơn.
Đặc tính sinh học
Các ao, đầm lầy, bãi cát ven biển, thỉnh thoảng tại các sông, hồ lớn, phân bố ở vùng đất thấp.
Tình trạng sinh sống
Loài trú đông, hiếm đến không phổ biến tại Đông Bắc và Nam Bộ, đã từng ghi nhận trong mùa hè tại Nam Bộ.
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Núi Chúa | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Khánh Hòa |
| Vườn quốc gia Phia Oắc - Phia Đén | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Cao Bằng |
| Vườn quốc gia Mũi Cà Mau | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Cà Mau |
| Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Tam Giang - Cầu Hai | Di sản thiên nhiên cấp tỉnh | Huế |
Loài khác trong họ Laridae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Mòng bể mỏ ngắn | Chroicocephalus saundersi | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Nhàn hồng | Sterna dougallii | — | — | — |
| Mòng bể mỏ ngắn | Saundersilarus saundersi | — | — | — |
| Mòng bể đầu đen | Chroicocephalus ridibundus | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Nhàn caxpia là loài gì?
Nhàn caxpia có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
Nhàn caxpia phân bố ở khu bảo tồn nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
