Mòng bể mỏ ngắn (Saundersilarus saundersi)
Saundersilarus saundersi (Swinhoe, 1871)
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Mòng bể mỏ ngắn có tên khoa học Saundersilarus saundersi (Swinhoe, 1871), thuộc họ Laridae, bộ Charadriiformes, lớp Aves, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp VU - Sẽ nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 7 tỉnh, thành phố: Quảng Ninh, Ninh Bình, Hải Phòng, Hưng Yên, Hồ Chí Minh, Đồng Tháp, Vĩnh Long.
Loài đã được kiểm kê tại 1 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | VU - Sẽ nguy cấp Vulnerable | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai tương đối gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Kích thước cơ thể: 35-39 cm: Cá thể trưởng thành ngoài mùa sinh sản. Thân và lưng xám, đầu, ngực, bụng trắng, mỏ đen ngắn, mắt đen, chân đỏ nhạt, chấm đen nhỏ phía sau tai, phần cánh sơ cấp điểm các chấm trắng nhỏ. Khi bay: Các chấm trắng trên phần cánh sơ cấp được thể hiện rõ ở phía trên cánh. Cá thể trưởng thành có bộ lông sinh sản: Toàn bộ phần đầu đen, viền mắt trắng ¾ vòng mắt.
Đặc tính sinh học
Loài di cư, trú đông hiếm.
Môi trường sinh sống
Sống tại các vùng phụ lưu sông, bãi cát và bùn lầy ven biển.
Tình trạng sinh sống
Sống theo đàn vừa và nhỏ.
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống · Buôn bán, tiêu thụ trái phép |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Quảng Ninh |
| Ninh Bình |
| Hải Phòng |
| Hưng Yên |
| Hồ Chí Minh |
| Đồng Tháp |
| Vĩnh Long |
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Cát Bà | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Hải Phòng |
Loài khác trong họ Laridae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Mòng bể mỏ ngắn | Chroicocephalus saundersi | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Nhàn caxpia | Hydroprogne caspia | — | — | — |
| Nhàn hồng | Sterna dougallii | — | — | — |
| Mòng bể đầu đen | Chroicocephalus ridibundus | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Mòng bể mỏ ngắn là loài gì?
Mòng bể mỏ ngắn được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Mòng bể mỏ ngắn phân bố ở khu bảo tồn nào?
Vì sao mòng bể mỏ ngắn bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
