Chi Cyclemys
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 4 loài thuộc chi sinh học Cyclemys.
Danh lục Đỏ IUCN: EN - Nguy cấp — 2 loài, NT - Sắp bị đe dọa — 1 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IIB — 4 loài.
Cơ cấu 4 loài trong nhóm
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | EN - Nguy cấp 2 · NT - Sắp bị đe dọa 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IIB 4 |
| Họ sinh học | Geoemydidae 4 |
Danh sách loài
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Rùa đất âu-ham | Cyclemys oldhamii | Geoemydidae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Rùa đất pulkin | Cyclemys pulchristriata | Geoemydidae | — | EN - Nguy cấp | Nhóm IIB |
| Rùa dứa | Cyclemys dentata | Geoemydidae | — | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Rùa đất atripon | Cyclemys atripons | Geoemydidae | — | — | Nhóm IIB |
Chi sinh học khác
| Chi sinh học | Số loài |
|---|---|
| Dendrobium | 46 |
| Bulbophyllum | 34 |
| Acropora | 30 |
| Coelogyne | 19 |
| Cycas | 19 |
| Paphiopedilum | 18 |
| Garrulax | 18 |
| Lithocarpus | 15 |
| Magnolia | 14 |
| Camellia | 13 |
| Calidris | 13 |
| Cyrtodactylus | 13 |
| Dalbergia | 11 |
| Calanthe | 10 |
| Cymbidium | 10 |
| Quercus | 10 |
Câu hỏi thường gặp
Có bao nhiêu loài thuộc chi sinh học Cyclemys?
Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 4 loài. Các họ có nhiều loài nhất: Geoemydidae (4 loài). Đây là số loài đã được lập hồ sơ trong cơ sở dữ liệu, không phải toàn bộ số loài đã biết trong tự nhiên.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Xem thêm: tra cứu đa dạng sinh học, danh sách khu bảo tồn thiên nhiên.
