visual nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
Any element of something that depends on sight.
An image; a picture; a graphic.
(in the plural) All the visual elements of a multimedia presentation or entertainment, usually in contrast with normal text or audio.
Related to or affecting the vision.
That can be seen; visible.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.479
Level 3
|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 763 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 295 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.360 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 2.227 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 130 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.178 |
|
CSAVL
qua biến thể visualization
|
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 873 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .