index nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
An alphabetical listing of items and their location.
The index finger; the forefinger.
A movable finger on a gauge, scale, etc.
To arrange an index for something, especially a long text.
To inventory, to take stock.
To normalise in order to account for inflation; to correct for inflation by linking to a price index in order to maintain real levels.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.458
Level 3
|
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 499 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.707 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 216 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 357 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.250 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 138 |
Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Chỉ số. Định nghĩa theo Thông tư 08/2017/TT-BLĐTBXH quy định chuẩn về chuyên môn, nghiệp vụ của nhà giáo giáo dục nghề nghiệp do Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội ban hành (08/2017/TT-BLĐTBXH):
Là mức độ yêu cầu và điều kiện về một khía cạnh cụ thể của tiêu chuẩn.
Khái niệm này được định nghĩa trong 2 văn bản khác nhau — trang định nghĩa liệt kê đủ. Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .