gender

/ˈdʒɛndə/
noun
AWL sublist 6
Hạng 2.278 trong NGSL

gender nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của gender

noun
1

Class; kind.

2

(grammar) A division of nouns and pronouns (and sometimes of other parts of speech) into masculine or feminine, and sometimes other categories like neuter or common, and animate or inanimate.

3

(now sometimes proscribed) Sex (a category such as "male" or "female" into which sexually-reproducing organisms are divided on the basis of their reproductive roles in their species).

The effect of the medication is dependent upon age, gender, and other factors.
verb
1

To assign a gender to (a person); to perceive as having a gender; to address using terms (pronouns, nouns, adjectives...) that express a certain gender.

2

To perceive (a thing) as having characteristics associated with a certain gender, or as having been authored by someone of a certain gender.

noun
1

Sound uttered by the mouth, especially by human beings in speech or song; sound thus uttered considered as possessing some special quality or character

His low voice allowed him to become a bass in the choir.
2

Sound made through vibration of the vocal cords; sonant, or intonated, utterance; tone; — distinguished from mere breath sound as heard in whispering and voiceless consonants.

3

The tone or sound emitted by an object

verb
1

To engender.

2

To breed.

Word family — 1 biến thể của gender

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

genders (1)

3 collocation đi với gender

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

gender differences
gender equality
gender stereotype

gender còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
ACL Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.278
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 245
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

Học tiếp trong sublist 6

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 6 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ