initiate nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
(transitive) To begin; to start.
(transitive) To instruct in the rudiments or principles; to introduce.
(transitive) To confer membership on; especially, to admit to a secret order with mysterious rites or ceremonies.
A new member of an organization.
One who has been through a ceremony of initiation.
One who is oriented in and familiar with a topic or subject; especially, one who is an expert in it.
(obsolete) Begun, commenced, introduced to or in the rudiments (of), newly admitted.
(obsolete) Unpracticed, untried, new.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói | Hạng 1.644 Level 3 |
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 489 |
| AVL qua biến thể initiative | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 462 |
| NGSL qua biến thể initiative | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.843 |
| new-GSL qua biến thể initiative | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.708 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 378 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 754 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 3 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .