incidence nằm trong sublist 6 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là incident (36 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.
The act of something happening; occurrence.
The extent or the relative frequency of something happening.
The manner of falling; bearing or onus, as of a tax that falls unequally.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ACL | Danh sách cụm từ học thuật hay đi chung | Có trong danh sách |
| NAWL | Danh sách từ học thuật mới | Có trong danh sách |
|
NGSL
qua biến thể incident
|
Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.805 |
|
new-GSL
qua biến thể incident
|
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.790 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 150 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 352 |
| EAWL | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 7 |
|
DCL
qua biến thể incidentally
|
Danh sách từ nối văn bản | Hạng 301 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ sáu, bắt đầu nghiêng về các từ chuyên biệt hơn.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .