enable

/ɪˈneɪbəl/
verb
AWL sublist 5
Hạng 1.350 trong NGSL

enable nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của enable

verb
1

To make somebody able (to do, or to be, something); to give sufficient ability or power to do or to be; to give strength or ability to.

Từ đồng nghĩa: empower, endow
2

To affirm; to make firm and strong.

3

To qualify or approve for some role or position; to render sanction or authorization to; to confirm suitability for.

Từ đồng nghĩa: authorize, let, permit

Word family — 3 biến thể của enable

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

enables (35)
enabled (30)
enabling (16)

enable còn nằm trong 7 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 446
AVL Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) Hạng 357
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.350
new-GSL Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 897
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 377
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 951
CSAVL Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 164

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ