enable nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 3 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To make somebody able (to do, or to be, something); to give sufficient ability or power to do or to be; to give strength or ability to.
To affirm; to make firm and strong.
To qualify or approve for some role or position; to render sanction or authorization to; to confirm suitability for.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 446 |
| AVL | Danh sách từ vựng học thuật (bản BYU) | Hạng 357 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.350 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 897 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 377 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 951 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 164 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .