amend

/ʌmˈɛnd/
verb
AWL sublist 5
Hạng 2.600 trong NGSL

amend nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của amend

verb
1

(transitive) To make better; improve.

2

(transitive) To make a formal alteration (in legislation, a report, etc.) by adding, deleting, or rephrasing.

3

(intransitive) To become better.

noun
1

(usually in the plural) An act of righting a wrong; compensation.

2

A surname.

3

(informal, of a document, usually in the plural) Clipping of amendment (“alteration or change for the better”). [An alteration or change for the better; correction of a fault or of faults; reformation of life by quitting vices.]

Word family — 5 biến thể của amend

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

amendment (30)
amended (8)
amendments (4)
amending (3)
amends (0)

amend còn nằm trong 2 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.664
Level 3
NGSL
qua biến thể amendment
Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.600

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ