consult

/kʌnsˈʌɫt/
noun
AWL sublist 5
Hạng 2.235 trong NGSL

consult nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 9 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của consult

noun
1

The act of consulting or deliberating; consultation

2

The result of consultation; determination; decision.

3

A council; a meeting for consultation.

verb
1

To seek the opinion or advice of another; to take counsel; to deliberate together; to confer.

2

To advise or offer expertise.

3

To work as a consultant or contractor rather than as a full-time employee of a firm.

Word family — 9 biến thể của consult

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

consultation (168)
consulted (26)
consulting (10)
consultant (9)
consultants (7)
consultations (5)
consultancy (1)
consultative (1)
consults (0)

1 collocation đi với consult

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

consultation models

consult còn nằm trong 5 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể consultation
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.235
new-GSL
qua biến thể consultant
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 2.188
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 622
NCL Cụm từ chuyên ngành điều dưỡng Có trong danh sách

consult trong văn bản pháp luật Việt Nam

Khái niệm tương ứng trong văn bản pháp luật tiếng Việt là Tham vấn. Định nghĩa theo Nghị định 10/2018/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý ngoại thương về biện pháp phòng vệ thương mại (10/2018/NĐ-CP):

Là hoạt động các bên liên quan trao đổi, bày tỏ ý kiến về vụ việc với Cơ quan điều tra theo quy định pháp luật.

Đoạn trích lấy theo văn bản cấp cao nhất, ban hành gần nhất tìm được trong kho; hãy kiểm tra hiệu lực trước khi dẫn chiếu.

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ