academy

/ʌkˈædʌmi/
noun
AWL sublist 5
Hạng 1.749 trong NGSL

academy nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của academy

noun
1

An institution for the study of higher learning; a college or a university; typically a private school.

2

A society of learned people united for the advancement of the arts and sciences, and literature, or some particular art or science.

3

(with the, without reference to any specific academy) Academia.

Word family — 5 biến thể của academy

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

academic (443)
academics (6)
academically (4)
academia (1)
academies (0)

19 collocation đi với academy

Những cụm dưới đây lấy từ Academic Collocation List — bộ 2.469 cụm hay gặp nhất trong văn viết học thuật. Đây là thứ phân biệt câu văn tự nhiên với câu đúng ngữ pháp nhưng nghe lạ tai, nên học theo cụm chứ đừng học từ rời.

(in) academic circles
academic achievement
academic career
academic community
academic debate
academic discipline
academic discourse
academic institution
academic journal
academic life
academic performance
academic research
academic skills
academic study
academic success
academic work
academic world
academic writing
academic year

academy còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
ACLDanh sách cụm từ học thuật hay đi chung Có trong danh sách
ASWLDanh sách từ học thuật văn nói Hạng 1.561
Level 3
NGSL
qua biến thể academic
Danh sách từ phổ thông mới Hạng 1.749
new-GSL
qua biến thể academic
Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) Hạng 1.971
EAWLTừ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 4
DCL
qua biến thể academically
Danh sách từ nối văn bản Hạng 579

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ