alter

/ˈɑl.tɚ/
verb
AWL sublist 5
Hạng 2.100 trong NGSL

alter nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 10 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của alter

verb
1

To change the form or structure of.

2

To become different.

3

To tailor clothes to make them fit.

noun
1

(especially in the plural) An identity or headmate of a person with dissociative identity disorder (previously known as multiple personality disorder).

noun
1

A table or similar flat-topped structure used for religious rites.

2

A raised area around an altar in a church; the sanctuary.

3

Anything that is worshipped or sacrificed to.

Word family — 10 biến thể của alter

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

altered (278)
alternate (12)
unaltered (12)
alteration (9)
alternating (9)
altering (8)
alterations (2)
alters (2)
alterable (0)
unalterable (0)

alter còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sáchPhạm viVị trí trong danh sách
AKLDanh sách từ khoá học thuật Hạng 368
NGSLDanh sách từ phổ thông mới Hạng 2.100
MAWLTừ vựng học thuật ngành y Hạng 349
MAVLTừ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 41
CAWLTừ vựng học thuật ngành hoá Hạng 907
CSAVLTừ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 840

Học tiếp trong sublist 5

Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 5 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ