alter nằm trong sublist 5 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 10 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To change the form or structure of.
To become different.
To tailor clothes to make them fit.
(especially in the plural) An identity or headmate of a person with dissociative identity disorder (previously known as multiple personality disorder).
A table or similar flat-topped structure used for religious rites.
A raised area around an altar in a church; the sanctuary.
Anything that is worshipped or sacrificed to.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 368 |
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.100 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 349 |
| MAVL | Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) | Hạng 41 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 907 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 840 |
Nhóm 60 họ từ ở giữa thang tần suất — mốc nửa đường của cả danh sách 570 họ từ.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .