adequate

/ˈædʌkwʌt/
verb
AWL sublist 4
Hạng 2.356 trong NGSL

adequate nằm trong sublist 4 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Trong họ từ này, dạng hay gặp nhất trên thực tế là adequacy (5 lần trong khối ngữ liệu học thuật), chứ không phải chính từ gốc.

Định nghĩa của adequate

verb
1

To equalize; to make adequate.

2

To equal.

adjective
1

Equal to or fulfilling some requirement.

an adequate definition
Từ đồng nghĩa: acceptable, correspondent, proportionate, satisfactory, sufficient

Word family — 6 biến thể của adequate

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

inadequate (50)
adequately (37)
inadequacy (9)
adequacy (5)
inadequacies (4)
inadequately (4)

adequate còn nằm trong 6 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
AKL Danh sách từ khoá học thuật Hạng 595
NGSL Danh sách từ phổ thông mới Hạng 2.356
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 603
MAVL Từ vựng học thuật ngành y (bản 2015) Hạng 22
CAWL Từ vựng học thuật ngành hoá Hạng 1.321
EAWL
qua biến thể adequacy
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 7

Học tiếp trong sublist 4

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tư trong thang 10 bậc của AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 4 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ