7440217
mã ngành
24,20 – 24,20
điểm chuẩn THPT 2026
1
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7440217 |
Địa lý tự nhiên |
— |
— |
Mã 7440217 được cấu tạo thế nào
| Thành phần mã |
Giá trị |
Nghĩa |
| Mã cấp I — trình độ |
7 |
Trình độ đại học |
| Mã cấp II — lĩnh vực |
744 |
Khoa học tự nhiên |
| Mã cấp III — nhóm ngành |
74402 |
Khoa học trái đất |
| Mã cấp IV — ngành trong nhóm |
17 |
Địa lý tự nhiên |
Điểm trúng tuyển ngành Địa lý tự nhiên năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
1 mức
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA)
1 mức
Xét tuyển kết hợp
1 mức
Chứng chỉ quốc tế
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Địa lý tự nhiên ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7440217 là ngành gì?
Mã 7440217 là ngành Địa lý tự nhiên trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 74402 — Khoa học trái đất, lĩnh vực 744 — Khoa học tự nhiên, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Địa lý tự nhiên năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 1 mức thu được nằm trong khoảng 24,20 đến 24,20 điểm (trung bình 24,20). Ngành này có 1 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Địa lý tự nhiên có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8440217 (thạc sĩ),
9440217 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 74402