Nhóm ngành 74402 — Khoa học trái đất có 6 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 744 — Khoa học tự nhiên theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7440201 | Địa chất học | 3 | 15,00 – 23,23 | — |
| 7440212 | Bản đồ học | — | chưa có dữ liệu | — |
| 7440217 | Địa lý tự nhiên | 1 | 24,20 | — |
| 7440222 | Khí tượng và khí hậu học | 3 | 15,00 – 23,22 | Sửa mã ngành (mã cũ là 7440221) Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
| 7440224 | Thủy văn học | 2 | 15,00 | — |
| 7440228 | Hải dương học | 2 | 22,40 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 74401 | Khoa học vật chất |
| 74403 | Khoa học môi trường |
| 74490 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .